Clyde F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
East Fife F.C.

Clyde F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-1 East Fife F.C. tại League One, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 3, hòa 1, East Fife F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Relegation Round
Sân vận động
Fountain of Youth Stadium, Hamilton
Trọng tài
C. Napier
Phong độ
LDWLW Clyde F.C.
LDDWD East Fife F.C.
  1. 5' A. Quinn S. Denham
  2. 10' 0-1 S. Shepherd · B. Walls
  3. 45'+1 B. Walls
  4. HT0-1
  5. 46' B. Cuddihy L. Scullion
  6. 46' M. Rennie C. Duthie
  7. 71' O. McDonald K. Doherty
  8. 74' A. Denholm B. Walls
  9. 80' S. Shepherd
  10. 83' A. Steele
  11. 83' S. Shepherd
  12. 83' S. Shepherd
  13. 94' E. Cameron R. Lyon
  14. 95' B. Cuddihy
  15. 101' J. Craig
  16. 104' P. Kennedy D. Hynes
  17. 105' K. Millar C. McManus
  18. 105' R. Schiavone J. Healy
  19. 107' M. Rennie 1-1
  20. 112' T. Steven A. Quinn
  21. 118' A. Ferguson
  22. FT1-1

Đội hình

Clyde F.C. HLV: J. Duffy
  1. 1R. Mullen
  2. 4B. McLean
  3. 25E. Šuľa
  4. 2R. Lyon ▼ 94'
  5. 18D. Hynes ▼ 104'
  6. 22J. Craig
  7. 8K. Roberts
  8. 24C. Salkeld
  9. 15L. Scullion ▼ 46'
  10. 7C. Duthie ▼ 46'
  11. 9K. Doherty ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 19B. Cuddihy ▲ 46'
  2. 11M. Rennie ▲ 46'
  3. 16O. McDonald ▲ 71'
  4. 17E. Cameron ▲ 94'
  5. 14P. Kennedy ▲ 104'
  6. 5S. Thicot
  7. 21J. Bradley-Hurst
  8. 26R. McGeever
East Fife F.C. HLV: G. McDonald
  1. 1A. Fleming
  2. 3J. Page
  3. 15S. Denham ▼ 5'
  4. 5A. Steele
  5. 6C. McManus ▼ 105'
  6. 11J. Healy ▼ 105'
  7. 12L. Newton
  8. 14B. Walls ▼ 74'
  9. 10A. Trouten
  10. 9S. Shepherd
  11. 19A. Ferguson

Dự bị 9

  1. 23A. Quinn ▲ 5'
  2. 17A. Denholm ▲ 74'
  3. 4K. Millar ▲ 105'
  4. 7R. Schiavone ▲ 105'
  5. 22T. Steven ▲ 112'
  6. 2S. Murdoch
  7. 21R. Beveridge
  8. 16C. Young
  9. 8P. Slattery

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
46Ghi được70
88Thủng lưới78
0.96Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu