East Fife F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Clyde F.C.

East Fife F.C. vs Clyde F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 3-0 Clyde F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 6, hòa 1, Clyde F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DLDDW East Fife F.C.
WLDWL Clyde F.C.
  1. 27' M. Redfern R. Leitch
  2. 33' J. Houston
  3. HT0-0
  4. 50' J. Norey · A. Munro 1-0
  5. 55' A. Trouten · A. Munro 2-0
  6. 63' J. Norey
  7. 74' C. Howie K. Connell
  8. 78' Trialist A S. Shepherd
  9. 79' A. Laaref J. Healy
  10. 83' D. Docherty R. Grant
  11. 88' L. Hamilton
  12. 89' A. Laaref · Trialist A 3-0
  13. 90'+3 P. Slattery J. Norey
  14. FT3-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 2S. Murdoch
  4. 19A. Munro
  5. 15R. Peggie
  6. 4K. Millar
  7. 6C. McManus
  8. 11J. Healy ▼ 79'
  9. 7J. Norey ▼ 90'
  10. 10A. Trouten
  11. 9S. Shepherd ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 23Trialist A ▲ 78'
  2. 16A. Laaref ▲ 79'
  3. 8P. Slattery ▲ 90'
  4. 3L. Briggs
  5. 14M. Winn
  6. 17S. Docherty
  7. 1A. Fleming
Clyde F.C. HLV: D. Young
  1. 1R. Hemfrey
  2. 4L. Hamilton
  3. 3T. Robson
  4. 2J. Houston
  5. 27A. Murdoch
  6. 6B. Cuddihy
  7. 8R. Grant ▼ 83'
  8. 7L. Scullion
  9. 18R. Leitch ▼ 27'
  10. 16K. Connell ▼ 74'
  11. 15L. Dunachie

Dự bị 7

  1. 11M. Redfern ▲ 27'
  2. 5C. Howie ▲ 74'
  3. 22D. Docherty ▲ 83'
  4. 24D. Watt
  5. 23D. Hynes
  6. 25C. McGinn
  7. 12J. Kennedy

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
84Ghi được70
50Thủng lưới70
1.68Bàn thắng mỗi trận1.56
21Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu