East Fife F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Clyde F.C.

East Fife F.C. vs Clyde F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 5-1 Clyde F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 5, hòa 1, Clyde F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
LDLDD East Fife F.C.
WWLDW Clyde F.C.
  1. 13' N. Austin · A. Munro 1-0
  2. 20' B. Kinnear
  3. 21' D. Docherty
  4. 21' A. Trouten11m 2-0
  5. 23' C. McManus S. Murdoch
  6. 31' K. Millar
  7. 42' 2-1 M. Redfern11m
  8. 45' N. Austin 3-1
  9. HT3-1
  10. 55' J. Allan M. Redfern
  11. 55' L. Connelly R. Grant
  12. 67' J. Healy
  13. 67' A. Trouten
  14. 72' A. Laaref J. Healy
  15. 72' M. Rennie K. Connell
  16. 74' L. Hamilton
  17. 77' A. Trouten · C. McManus 4-1
  18. 79' A. Murdoch
  19. 80' R. Lyon D. Docherty
  20. 80' D. Lyon T. Robson
  21. 80' A. Laaref 5-1
  22. 82' S. Shepherd R. Peggie
  23. 82' P. Slattery K. Millar
  24. FT5-1

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 2S. Murdoch ▼ 23'
  4. 19A. Munro
  5. 15R. Peggie ▼ 82'
  6. 4K. Millar ▼ 82'
  7. 11J. Healy ▼ 72'
  8. 3L. Newton
  9. 7J. Norey
  10. 10A. Trouten
  11. 14N. Austin

Dự bị 5

  1. 6C. McManus ▲ 23'
  2. 16A. Laaref ▲ 72'
  3. 9S. Shepherd ▲ 82'
  4. 8P. Slattery ▲ 82'
  5. 1A. Fleming
Clyde F.C. HLV: I. McCall
  1. 1B. Kinnear
  2. 4L. Hamilton
  3. 5C. Howie
  4. 14P. McKay
  5. 3T. Robson ▼ 80'
  6. 27A. Murdoch
  7. 22D. Docherty ▼ 80'
  8. 8R. Grant ▼ 55'
  9. 7L. Scullion
  10. 16K. Connell ▼ 72'
  11. 11M. Redfern ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 9J. Allan ▲ 55'
  2. 29L. Connelly ▲ 55'
  3. 10M. Rennie ▲ 72'
  4. 24R. Lyon ▲ 80'
  5. 20D. Lyon ▲ 80'
  6. 12J. Kennedy
  7. 18R. Leitch

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
84Ghi được70
50Thủng lưới70
1.68Bàn thắng mỗi trận1.56
21Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu