Clyde F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
East Fife F.C.

Clyde F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-0 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 3, hòa 1, East Fife F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
LDLDD East Fife F.C.
  1. 9' C. McManus
  2. 37' M. Rennie 1-0
  3. 45' J. Page B. Easton
  4. HT1-0
  5. 65' R. Hamilton B. Walls
  6. 72' G. Nicol J. Healy
  7. 73' J. Lyon C. McManus
  8. 81' C. Howie
  9. 82' L. Dunachie C. McGinn
  10. 90'+4 S. Shepherd
  11. 90'+2 D. Hynes M. Rennie
  12. FT1-0

Đội hình

Clyde F.C. HLV: I. McCall
  1. 12B. Kinnear
  2. 4L. Hamilton
  3. 21C. Howie
  4. 2R. Lyon
  5. 24C. McGinn ▼ 82'
  6. 6B. Cuddihy
  7. 8R. Grant
  8. 19C. Ballantyne
  9. 7L. Scullion
  10. 99J. Allan
  11. 9M. Rennie ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 15L. Dunachie ▲ 82'
  2. 18D. Hynes ▲ 90'
  3. 10C. Young
  4. 1N. Parry
  5. 5P. Grant
  6. 25E. Šuľa
  7. 20K. Leslie
  8. 11E. Cameron
  9. 22J. Kabia
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1A. Fleming
  2. 22B. Easton ▼ 45'
  3. 2S. Murdoch
  4. 19J. Blaney
  5. 4K. Millar
  6. 6C. McManus ▼ 73'
  7. 11J. Healy ▼ 72'
  8. 3L. Newton
  9. 18B. Walls ▼ 65'
  10. 14N. Austin
  11. 9S. Shepherd

Dự bị 9

  1. 5J. Page ▲ 45'
  2. 15R. Hamilton ▲ 65'
  3. 12G. Nicol ▲ 72'
  4. 16J. Lyon ▲ 73'
  5. 8P. Slattery
  6. 17S. Docherty
  7. 24B. Ramsay
  8. 21R. Beveridge
  9. 20C. Murray

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
56Ghi được61
76Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu