Clyde F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
East Fife F.C.

Clyde F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-2 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 3, hòa 1, East Fife F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
LDLDD East Fife F.C.
  1. 2' 0-1 R. Jones · A. Munro
  2. 33' A. Munro
  3. HT0-1
  4. 46' L. Dunachie L. Hamilton
  5. 55' M. Rennie11m 1-1
  6. 56' 1-2 A. Trouten · R. Jones
  7. 69' S. Nevans S. Williamson
  8. 69' T. Sutherland R. Leitch
  9. 69' J. Bradley D. Hynes
  10. 76' A. Trouten
  11. 77' L. McFarlane
  12. 80' K. Connell M. Rennie
  13. 80' J. Norey C. McManus
  14. 80' S. Shepherd R. Jones
  15. 84' L. Newton
  16. 87' C. Howie
  17. 90'+1 K. Connell
  18. 90' J. Healy R. Peggie
  19. FT1-2

Đội hình

Clyde F.C. HLV: D. Young
  1. 21R. Hemfrey
  2. 4L. Hamilton ▼ 46'
  3. 5C. Howie
  4. 3T. Robson
  5. 24R. Lyon
  6. 27A. Murdoch
  7. 8R. Grant
  8. 23D. Hynes ▼ 69'
  9. 18R. Leitch ▼ 69'
  10. 10M. Rennie ▼ 80'
  11. 29S. Williamson ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 15L. Dunachie ▲ 46'
  2. 19S. Nevans ▲ 69'
  3. 9T. Sutherland ▲ 69'
  4. 14J. Bradley ▲ 69'
  5. 16K. Connell ▲ 80'
  6. 22D. Docherty
  7. 12J. Kennedy
  8. 26C. Scullion
  9. 17C. Hannah
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 2S. Murdoch
  3. 19A. Munro
  4. 15R. Peggie ▼ 90'
  5. 20M. Bah
  6. 23R. Jones ▼ 80'
  7. 4K. Millar
  8. 6C. McManus ▼ 80'
  9. 22M. McKenna
  10. 3L. Newton
  11. 10A. Trouten

Dự bị 7

  1. 7J. Norey ▲ 80'
  2. 9S. Shepherd ▲ 80'
  3. 11J. Healy ▲ 90'
  4. 1A. Fleming
  5. 18K. Higginbotham
  6. 16A. Laaref
  7. 12G. Nicol

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
70Ghi được84
70Thủng lưới50
1.56Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu