East Fife F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Clyde F.C.

East Fife F.C. vs Clyde F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 2-0 Clyde F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 6, hòa 1, Clyde F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DLDDW East Fife F.C.
WLDWL Clyde F.C.
  1. 14' S. Shepherd 1-0
  2. 26' L. Newton S. Murdoch
  3. 35' J. Healy
  4. HT1-0
  5. 51' S. Docherty
  6. 60' A. King
  7. 61' J. Stevenson
  8. 63' K. Leslie E. Cameron
  9. 70' R. Forbes B. Cuddihy
  10. 72' A. Trouten · J. Healy 2-0
  11. 80' K. Millar J. Healy
  12. 80' G. Nicol A. Trouten
  13. 81' C. Mulvanny J. Stevenson
  14. 82' F. Malcolm J. McCulloch
  15. 85' K. Mitchell S. Shepherd
  16. 85' N. Austin R. Schiavone
  17. FT2-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: G. McDonald
  1. 1A. Fleming
  2. 22B. Easton
  3. 5J. Page
  4. 2S. Murdoch ▼ 26'
  5. 17S. Docherty
  6. 6C. McManus
  7. 11J. Healy ▼ 80'
  8. 18B. Walls
  9. 10A. Trouten ▼ 80'
  10. 9S. Shepherd ▼ 85'
  11. 7R. Schiavone ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 3L. Newton ▲ 26'
  2. 4K. Millar ▲ 80'
  3. 12G. Nicol ▲ 80'
  4. 16K. Mitchell ▲ 85'
  5. 14N. Austin ▲ 85'
  6. 15R. Philp
  7. 20C. Hambrook
  8. 23J. Comerford
  9. 21R. Beveridge
Clyde F.C. HLV: B. McLean
  1. 12J. Leighfield
  2. 25E. Šuľa
  3. 2R. Lyon
  4. 18D. Hynes
  5. 15L. Dunachie
  6. 24J. McCulloch ▼ 82'
  7. 6B. Cuddihy ▼ 70'
  8. 26A. King
  9. 16J. Stevenson ▼ 81'
  10. 11E. Cameron ▼ 63'
  11. 9M. Rennie

Dự bị 8

  1. 20K. Leslie ▲ 63'
  2. 14R. Forbes ▲ 70'
  3. 17C. Mulvanny ▲ 81'
  4. 19F. Malcolm ▲ 82'
  5. 1N. Parry
  6. 4S. Carswell
  7. 21K. Gunn
  8. 5P. Grant

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
61Ghi được56
64Thủng lưới76
1.22Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu