Airdrieonians F.C.
3 : 4
FT · Hiệp một 2:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Airdrieonians F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 3-4 Dunfermline Athletic F.C. tại League One, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 4, hòa 3, Dunfermline Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Sân vận động
Excelsior Stadium, Airdrie
Trọng tài
G. Duncan
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
  1. 6' C. Hamilton
  2. 19' J. Rae
  3. 29' G. McGill · C. Fordyce 1-0
  4. 32' E. Otoo C. Hamilton
  5. 32' R. Mahon J. Chalmers
  6. 39' C. Gallagher · A. Frizzell 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' C. Mochrie K. MacDonald
  9. 50' R. Mahonphản lưới 3-0
  10. 60' C. Smith
  11. 60' 3-1 K. Benedictus11m
  12. 64' K. O'Hara R. Breen
  13. 66' 3-2 M. Todd · R. Mahon
  14. 67' J. Devenny A. Frizzell
  15. 77' L. McGregor G. McGill
  16. 79' L. Byrd C. Gallagher
  17. 79' N. Todorov L. McCann
  18. 82' 3-3 M. Todd · R. Mahon
  19. 86' 3-4 N. Todorov · C. Wighton
  20. FT3-4

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 1J. Rae
  2. 3A. Taylor-Sinclair
  3. 6C. Fordyce
  4. 2C. Ballantyne
  5. 19E. Deveney
  6. 4R. McCabe
  7. 21C. Telfer
  8. 10A. Frizzell ▼ 67'
  9. 9C. Gallagher ▼ 79'
  10. 11C. Smith
  11. 23G. McGill ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 17J. Devenny ▲ 67'
  2. 8L. McGregor ▲ 77'
  3. 24L. Byrd ▲ 79'
  4. 5B. Stanway
  5. 43D. Hutton
  6. 16C. Watson
  7. 25Bright Prince
  8. 7S. Kouider-Aïssa
  9. 14D. McMaster
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 4K. Benedictus
  3. 2A. Comrie
  4. 12R. Breen ▼ 64'
  5. 6K. MacDonald ▼ 46'
  6. 3J. Edwards
  7. 8J. Chalmers ▼ 32'
  8. 5C. Hamilton ▼ 32'
  9. 26M. Todd
  10. 9C. Wighton
  11. 14L. McCann ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 16E. Otoo ▲ 32'
  2. 30R. Mahon ▲ 32'
  3. 11C. Mochrie ▲ 46'
  4. 7K. O'Hara ▲ 64'
  5. 10N. Todorov ▲ 79'
  6. 21K. Ritchie-Hosler
  7. 20M. Little
  8. 28A. Tod
  9. 19M. Fenton

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
99Ghi được95
66Thủng lưới39
2.15Bàn thắng mỗi trận1.9
17Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu