Dunfermline Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Airdrieonians F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 1-0 Airdrieonians F.C. tại Championship, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Airdrieonians F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 15' E. Otoo
  2. 21' A. Frizzell
  3. HT0-0
  4. 46' M. Aiken D. MacDonald
  5. 54' D. Mebude C. Kane
  6. 61' L. McCann · K. Ngwenya 1-0
  7. 66' C. Cooper L. McGregor
  8. 78' D. Wotherspoon L. McCann
  9. 85' J. Cooper K. Ritchie-Hosler
  10. 85' C. Mochrie L. McGrattan
  11. 90'+1 M. Johnson
  12. 90'+4 C. Watson
  13. FT1-0

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 21T. Oluwayemi
  2. 4K. Benedictus
  3. 2A. Comrie
  4. 6E. Otoo
  5. 3K. Ngwenya
  6. 8J. Chalmers
  7. 5C. Hamilton
  8. 10M. Todd
  9. 7K. Ritchie-Hosler ▼ 85'
  10. 20C. Kane ▼ 54'
  11. 11L. McCann ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 62D. Mebude ▲ 54'
  2. 19D. Wotherspoon ▲ 78'
  3. 33J. Cooper ▲ 85'
  4. 1D. Mehmet
  5. 9C. Wighton
  6. 25S. Young
  7. 15S. Fisher
  8. 24T. Sutherland
  9. 22C. Clay
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 30K. Wright
  2. 16C. Watson
  3. 25S. Graham
  4. 59L. Badley-Morgan
  5. 2D. MacDonald ▼ 46'
  6. 10A. Frizzell
  7. 17L. McGrattan ▼ 85'
  8. 8L. McGregor ▼ 66'
  9. 18G. Gallagher
  10. 44R. Armstrong
  11. 7B. Wilson

Dự bị 9

  1. 22M. Aiken ▲ 46'
  2. 21C. Cooper ▲ 66'
  3. 24C. Mochrie ▲ 85'
  4. 33J. White
  5. 15F. Duffy
  6. 1M. Johnson
  7. 28T. Agyemang
  8. 32C. Williams
  9. 31D. Williams

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
43Ghi được73
61Thủng lưới85
0.84Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu