Airdrieonians F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dunfermline Athletic F.C.

Airdrieonians F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 1-1 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 4, hòa 3, Dunfermline Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
Albert Bartlett Stadium, Airdrie
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
  1. 28' 0-1 C. Kane11m
  2. 40' C. Watson
  3. HT0-1
  4. 49' B. Wilson A. Reid
  5. 50' D. MacDonald
  6. 55' L. McGregor L. McGrattan
  7. 61' T. Fogarty
  8. 64' C. Clay
  9. 66' G. Gallagher
  10. 67' M. Hancock · B. Wilson 1-1
  11. 70' K. Ritchie-Hosler
  12. 72' D. Mebude M. Todd
  13. 72' J. Cooper C. Wighton
  14. 76' D. Wotherspoon C. Kane
  15. 79' R. Armstrong G. Gallagher
  16. 79' M. Aiken
  17. 84' T. Sutherland C. Clay
  18. FT1-1

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 1M. Johnson
  2. 16C. Watson
  3. 25S. Graham
  4. 59L. Badley-Morgan
  5. 3M. Hancock
  6. 2D. MacDonald
  7. 10A. Frizzell
  8. 17L. McGrattan ▼ 55'
  9. 22M. Aiken
  10. 18G. Gallagher ▼ 79'
  11. 9A. Reid ▼ 49'

Dự bị 7

  1. 7B. Wilson ▲ 49'
  2. 8L. McGregor ▲ 55'
  3. 44R. Armstrong ▲ 79'
  4. 14C. Bruce
  5. 24C. Mochrie
  6. 21C. Cooper
  7. 30K. Wright
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 2A. Comrie
  3. 6E. Otoo
  4. 16T. Fogarty
  5. 22C. Clay ▼ 84'
  6. 8J. Chalmers
  7. 5C. Hamilton
  8. 10M. Todd ▼ 72'
  9. 7K. Ritchie-Hosler
  10. 20C. Kane ▼ 76'
  11. 9C. Wighton ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 62D. Mebude ▲ 72'
  2. 33J. Cooper ▲ 72'
  3. 19D. Wotherspoon ▲ 76'
  4. 24T. Sutherland ▲ 84'
  5. 18L. Briggs
  6. 15S. Fisher
  7. 25S. Young
  8. 23M. O'Halloran

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
73Ghi được43
85Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu