Airdrieonians F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 2-1 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 4, hòa 3, Dunfermline Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- Excelsior Stadium, Airdrie
- Phong độ
- LDLWW Airdrieonians F.C.
- LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
- 45' ▲ A. Lyall ▼ C. Ballantyne
- 45' D. McMaster · C. Telfer 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ O. Moffat ▼ J. Chalmers
- 46' ▲ M. O'Halloran ▼ M. Welch-Hayes
- 57' N. Todorov
- 60' 1-1 M. Fagan-Walcott · M. Todd
- 61' ▲ L. McGregor ▼ A. Frizzell
- 61' ▲ G. Gallagher ▼ N. Todorov
- 63' G. Gallagher 2-1
- 66' ▲ A. Tod ▼ M. Todd
- 72' ▲ B. Holmes ▼ L. McCann
- 77' ▲ S. Fisher ▼ K. Benedictus
- 85' ▲ C. Gallagher ▼ G. McGill
- 85' ▲ C. Donnell ▼ C. Telfer
- FT2-1
Đội hình
- 40R. Hemfrey
- 6C. Fordyce
- 16C. Watson
- 2C. Ballantyne ▼ 45'
- 5M. Hancock
- 15K. Megwa
- 21C. Telfer ▼ 85'
- 10A. Frizzell ▼ 61'
- 14D. McMaster
- 11N. Todorov ▼ 61'
- 23G. McGill ▼ 85'
Dự bị 9
- 24A. Lyall ▲ 45'
- 8L. McGregor ▲ 61'
- 28G. Gallagher ▲ 61'
- 9C. Gallagher ▲ 85'
- 26C. Donnell ▲ 85'
- 7J. O'Connor
- 3A. Taylor-Sinclair
- 19E. Dunlop
- 43D. Hutton
- 1D. Mehmet
- 4K. Benedictus ▼ 77'
- 36M. Welch-Hayes ▼ 46'
- 3J. Edwards
- 64M. Fagan-Walcott
- 6E. Otoo
- 8J. Chalmers ▼ 46'
- 10M. Todd ▼ 66'
- 7K. Ritchie-Hosler
- 20C. Kane
- 11L. McCann ▼ 72'
Dự bị 9
- 17O. Moffat ▲ 46'
- 23M. O'Halloran ▲ 46'
- 28A. Tod ▲ 66'
- 38B. Holmes ▲ 72'
- 15S. Fisher ▲ 77'
- 26T. Sutherland
- 12R. Breen
- 33X. Benjamin
- 44M. Little
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 23 | +50 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 42 | +16 | 69 | |
| 3 | 36 | 63 - 54 | +9 | 55 | |
| 4 | 36 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 5 | 36 | 43 - 46 | -3 | 45 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 53 - 61 | -8 | 44 | |
| 8 | 36 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 9 | 36 | 41 - 40 | +1 | 42 | |
| 10 | 36 | 35 - 89 | -54 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu47
74Ghi được55
63Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai27