Airdrieonians F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dunfermline Athletic F.C.

Airdrieonians F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 3-0 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 4, hòa 3, Dunfermline Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Sân vận động
Albert Bartlett Stadium, Airdrie
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
  1. 14' L. McGrattan 1-0
  2. 26' L. Strapp
  3. 33' C. Hamilton
  4. 45'+3 C. Mochrie · B. Wilson 2-0
  5. HT2-0
  6. 50' J. Chalmers
  7. 57' B. Wilson · L. McGrattan 3-0
  8. 61' K. Ngwenya J. Chalmers
  9. 61' C. Young M. Todd
  10. 64' F. Duffy L. Strapp
  11. 64' R. Diack B. Wilson
  12. 67' M. O'Halloran K. Ritchie-Hosler
  13. 68' D. Wotherspoon E. Otoo
  14. 68' C. Wighton C. Kane
  15. 72' R. Armstrong G. Gallagher
  16. 73' L. McStravick L. McGrattan
  17. 74' L. McGregor C. Mochrie
  18. 83' T. Fogarty
  19. FT3-0

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 30K. Wright
  2. 16C. Watson
  3. 23L. Strapp ▼ 64'
  4. 25S. Graham
  5. 2D. MacDonald
  6. 10A. Frizzell
  7. 17L. McGrattan ▼ 73'
  8. 24C. Mochrie ▼ 74'
  9. 6D. McMaster
  10. 18G. Gallagher ▼ 72'
  11. 7B. Wilson ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 15F. Duffy ▲ 64'
  2. 11R. Diack ▲ 64'
  3. 44R. Armstrong ▲ 72'
  4. 12L. McStravick ▲ 73'
  5. 8L. McGregor ▲ 74'
  6. 20C. Melrose
  7. 4R. McCabe
  8. 21C. Cooper
  9. 14C. Bruce
Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McLaughlan
  1. 21T. Oluwayemi
  2. 4K. Benedictus
  3. 2A. Comrie
  4. 6E. Otoo ▼ 68'
  5. 16T. Fogarty
  6. 8J. Chalmers ▼ 61'
  7. 5C. Hamilton
  8. 10M. Todd ▼ 61'
  9. 7K. Ritchie-Hosler ▼ 67'
  10. 20C. Kane ▼ 68'
  11. 11L. McCann

Dự bị 9

  1. 3K. Ngwenya ▲ 61'
  2. 17C. Young ▲ 61'
  3. 23M. O'Halloran ▲ 67'
  4. 19D. Wotherspoon ▲ 68'
  5. 9C. Wighton ▲ 68'
  6. 25S. Young
  7. 62D. Mebude
  8. 1D. Mehmet
  9. 22C. Clay

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
73Ghi được43
85Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu