Dunfermline Athletic F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Airdrieonians F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 0-0 Airdrieonians F.C. tại Championship, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Airdrieonians F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 35
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' C. Hamilton M. Todd
  3. 46' T. Oakley-Boothe C. Clay
  4. 56' M. Hancock
  5. 58' L. Strapp
  6. 58' C. Kane
  7. 59' B. Wilson R. Diack
  8. 59' G. Gallagher L. McStravick
  9. 63' D. Wotherspoon K. Ngwenya
  10. 63' J. Cooper E. Yeboah
  11. 72' S. Graham
  12. 76' A. Stevens K. Ritchie-Hosler
  13. 84' L. McGregor D. McMaster
  14. FT0-0

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: N. Lennon
  1. 21T. Oluwayemi
  2. 4K. Benedictus
  3. 6E. Otoo
  4. 48J. Chilokoa-Mullen
  5. 16T. Fogarty
  6. 3K. Ngwenya ▼ 63'
  7. 22C. Clay ▼ 46'
  8. 10M. Todd ▼ 46'
  9. 7K. Ritchie-Hosler ▼ 76'
  10. 20C. Kane
  11. 34E. Yeboah ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 5C. Hamilton ▲ 46'
  2. 35T. Oakley-Boothe ▲ 46'
  3. 19D. Wotherspoon ▲ 63'
  4. 33J. Cooper ▲ 63'
  5. 14A. Stevens ▲ 76'
  6. 26A. Tod
  7. 44V. Wanyama
  8. 45O. Taylor-Clarke
  9. 1D. Mehmet
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 20C. Melrose
  2. 23L. Strapp
  3. 25S. Graham
  4. 3M. Hancock
  5. 2D. MacDonald
  6. 10A. Frizzell
  7. 24C. Mochrie
  8. 6D. McMaster ▼ 84'
  9. 44R. Armstrong
  10. 12L. McStravick ▼ 59'
  11. 11R. Diack ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 7B. Wilson ▲ 59'
  2. 18G. Gallagher ▲ 59'
  3. 8L. McGregor ▲ 84'
  4. 4R. McCabe
  5. 32C. Williams
  6. 16C. Watson
  7. 15F. Duffy
  8. 31D. Williams
  9. 30K. Wright

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
43Ghi được73
61Thủng lưới85
0.84Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu