Dunfermline Athletic F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Airdrieonians F.C.

Dunfermline Athletic F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dunfermline Athletic F.C. 0-2 Airdrieonians F.C. tại Championship, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunfermline Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Airdrieonians F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 21
Sân vận động
KDM Group East End Park, Dunfermline
Phong độ
LLWDW Dunfermline Athletic F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 16' 0-1 N. Todorov · A. Frizzell
  2. 27' A. Frizzell
  3. 28' L. McStravick
  4. 28' E. Otoo
  5. 42' M. Hancock
  6. HT0-1
  7. 55' K. Ritchie-Hosler L. McCann
  8. 60' 0-2 G. McGill
  9. 66' C. Donnell G. McGill
  10. 70' O. Moffat P. Allan
  11. 70' B. Holmes B. Summers
  12. 70' M. O'Halloran A. Jakubiak
  13. 72' C. Gallagher N. Todorov
  14. 72' D. McMaster L. McStravick
  15. 85' R. McCabe
  16. 89' D. Mehmet
  17. 89' C. Telfer
  18. FT0-2

Đội hình

Dunfermline Athletic F.C. HLV: J. McPake
  1. 1D. Mehmet
  2. 36M. Welch-Hayes
  3. 3J. Edwards
  4. 64M. Fagan-Walcott
  5. 6E. Otoo
  6. 5C. Hamilton
  7. 18P. Allan ▼ 70'
  8. 10M. Todd
  9. 16B. Summers ▼ 70'
  10. 14A. Jakubiak ▼ 70'
  11. 11L. McCann ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 7K. Ritchie-Hosler ▲ 55'
  2. 17O. Moffat ▲ 70'
  3. 38B. Holmes ▲ 70'
  4. 23M. O'Halloran ▲ 70'
  5. 4K. Benedictus
  6. 33X. Benjamin
  7. 44M. Little
  8. 8J. Chalmers
  9. 26T. Sutherland
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 1J. Rae
  2. 6C. Fordyce
  3. 16C. Watson
  4. 5M. Hancock
  5. 15K. Megwa
  6. 4R. McCabe
  7. 21C. Telfer
  8. 10A. Frizzell
  9. 12L. McStravick ▼ 72'
  10. 11N. Todorov ▼ 72'
  11. 23G. McGill ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 26C. Donnell ▲ 66'
  2. 9C. Gallagher ▲ 72'
  3. 14D. McMaster ▲ 72'
  4. 28G. Gallagher
  5. 3A. Taylor-Sinclair
  6. 24A. Lyall
  7. 43D. Hutton
  8. 19E. Dunlop
  9. 7J. O'Connor

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
55Ghi được74
63Thủng lưới63
1.17Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu