Al Khaleej Saihat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Riyadh

Al Khaleej Saihat vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 3, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
LDWLD Al Riyadh
  1. 14' Hassan Hashim Al-Ali Mahmoud Trezeguet
  2. 42' Hussain Al Shurafa
  3. HT0-0
  4. 56' Fahad Mohammed Al-Jayzani Hussain Al Shurafa
  5. 59' Hassan Hashim Al-Ali
  6. 67' Musa Barrow Miguel Crespo da Silva
  7. 67' Abdullah Al-Hafith Mohammed Al-Khabrani
  8. 82' Hussain Al-Raqwani Essam Hassan Abdullah Bahri
  9. 84' Saleh Al Amri Nawaf Al-Sadi
  10. 85' Mansour Hamzi Majed Omar Kanabah
  11. 85' Raed Firas Al Shanqiti Saeed Al-Hamsal
  12. FT0-0

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José Gomes
  1. 49A. Moris 7.0
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 85' 7.2
  3. 4K. Kouyaté 7.4
  4. 3Mohammed Al Khabrani ▼ 67' 6.9
  5. 5Pedro Rebocho 6.6
  6. 8Omar Mascarell 7.2
  7. 18Nawaf Al Saadi 6.4
  8. 12Majed Kanabah ▼ 85' 6.3
  9. 19Miguel Crespo 6.8
  10. 10A. Fulgini 7.1
  11. 90T. Al Khaibri 6.2

Dự bị 9

  1. 15Mansour Hamzi ▲ 85' 6.5
  2. 96Marwan Al Haidari
  3. 17Abdullah Al Hafith ▲ 67' 6.7
  4. 28Hussain Al Eisa
  5. 11Saleh Al Amri ▲ 84' 6.6
  6. 14Ali Al Shaafi
  7. 29Raed Al Shanqiti ▲ 85' 6.5
  8. 13Ahmad Asiri
  9. 99M. Barrow ▲ 67' 6.8
Al Riyadh Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Maurício Dulac
  1. 82M. Borjan 6.5
  2. 10T. Okou 6.3
  3. 2Sultan Alessa 6.6
  4. 67Mohammed Al Khaibari 7.2
  5. 26R. Abascal 6.6
  6. 12Sulaiman Hazazi 7.0
  7. 22V. Lekhal 6.7
  8. 6K. Keita 6.2
  9. 19A. M. Al Harthi 6.3
  10. 14Essam Bahri ▼ 82' 6.9
  11. 7Trézéguet 6.8

Dự bị 9

  1. 79F. Al Jayzani ▲ 56' 6.5
  2. 17Hussain Al-Raqwani ▲ 82' 6.4
  3. 16Faisal Al Sobhi
  4. 24A. Al Tale
  5. 97Emad Fida
  6. 5Hossam Majrashi
  7. 29S. Matar
  8. 11Hassan Al Ali ▲ 14' 6.1
  9. 13Osama Al-Boardi

Thống kê

006
420
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm8
1Trúng đích1
6Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
541Chuyền bóng294
488Chuyền chính xác231

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC 0-2
6 17 - 5 +12 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
5 13 - 5 +8 12
3
Al-Qadisiyah FC
5 10 - 3 +7 12
4
Al-Suqoor FC 2-0
6 9 - 4 +5 12
5
Al-Ittihad
5 7 - 4 +3 11
6
Al Ahli Saudi FC
5 11 - 6 +5 9
7
Al-Kholood Club
5 10 - 7 +3 9
8
Ettifaq FC
5 8 - 8 0 9
9
Al Diriyah
5 5 - 4 +1 7
10
Al-Hazm
5 5 - 6 -1 5
11
Al-Fayha
5 6 - 9 -3 5
12
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
5 3 - 5 -2 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
5 5 - 9 -4 3
16
Al Fateh SC
5 1 - 5 -4 3
17
Al-Faisaly FC
5 4 - 10 -6 2
18
Abha Club
5 4 - 11 -7 1
AFC Champions League (League phase) Gulf Club Champions League AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

10Trận đấu9
13Ghi được9
16Thủng lưới20
1.3Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu