Al Riyadh vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 2-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 3, Al Khaleej Saihat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 34' Murad Al Hawsawi
- 45' 0-1 K. Fortounis · Abdullah Al Salem
- HT0-1
- 60' ▲ B. Mensah ▼ Mohammed Al Aqel
- 60' ▲ Mohamed Sherif ▼ Saleh Abu Al Shamat
- 68' Tozé · F. Selemani 1-1
- 73' ▲ Bandar Nasser ▼ Murad Al Hawsawi
- 80' 1-2 Fábio Martins · K. Fortounis
- 83' ▲ Talal Haji ▼ Yahia Al Shehri
- 88' ▲ Nawaf Al Abid ▼ Marzouq Tambakti
- 89' ▲ Ali Al Shaafi ▼ Fábio Martins
- 90'+2 Y. Barbet 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 82M. Borjan 6.6
- 87Marzouq Tambakti ▼ 88' 6.3
- 21Lucas Kal 6.6
- 5Y. Barbet ⚽ 7.3
- 17F. Selemani ⇢ 7.2
- 88Yahia Al Shehri ▼ 83' 6.3
- 20Tozé ⚽ 8.2
- 11Ibrahim Bayesh 6.9
- 8Abdulelah Al Khaibari 7.2
- 7Mohammed Al Aqel ▼ 60' 6.7
- 13M. Konaté 6.6
Dự bị 9
- 43B. Mensah ▲ 60' 6.9
- 85Talal Haji ▲ 83' 6.3
- 10Nawaf Al Abid ▲ 88' 6.9
- 40Abdurahman Al Shammari
- 50Nawaf Al Hawsawi
- 18Mohammed Al Aqeel
- 14Ziyad Al Sahafi
- 28Bader Al Mutairi
- 27Hussain Al Nowaiqi
- 23I. Šehić 6.9
- 15Mansour Hamzi 6.9
- 32M. Tisserand 7.2
- 3Mohammed Al Khabrani 6.9
- 5Pedro Rebocho 7.2
- 47Saleh Abu Al Shamat ▼ 60' 6.7
- 21D. Kourbelis 6.9
- 18Murad Al Hawsawi ▼ 73' 6.3
- 10Fábio Martins ⚽ ▼ 89' 7.5
- 17K. Fortounis ⚽ ⇢ 8.2
- 11Abdullah Al Salem ⇢ 7.7
Dự bị 8
- 9Mohamed Sherif ▲ 60' 6.6
- 33Bandar Nasser ▲ 73' 6.5
- 14Ali Al Shaafi ▲ 89' 6.3
- 25Arif Al Haydar
- 22Raed Ozaybi
- 19Mohammed Al Abdullah
- 70Abdulmajeed Al Khathami
- 66Theyab Absa
Thống kê
00⚑6
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị5
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
345Chuyền bóng508
263Chuyền chính xác428
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
38Ghi được46
54Thủng lưới62
1.09Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai24