Al Riyadh
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Khaleej Saihat

Al Riyadh vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 3, Al Khaleej Saihat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 24' 0-1 Abdulelah Hawsawi · Mansour Hamzi
  2. 39' Abdulelah
  3. HT0-1
  4. 46' Amiri Kurdi Khalid Al Shuwayyi
  5. 53' Dino Arslanagić
  6. 56' Saleh Al Abbas Yahia Al Shehri
  7. 69' Ali Al Zaqan B. Touré
  8. 69' Abdulhadi Al Harajin Juanmi
  9. 74' Saleh Al Abbas
  10. 81' Woo-Young Jung
  11. 83' Fawaz Al Terais Abdulelah Hawsawi
  12. 87' Ahmad Asiri
  13. 87' Hussain Ali Alnowaiqi D. Ndong
  14. 89' Abdullah Al Salem Mohamed Sherif
  15. 90'+3 Khaled Al Sumairi Mansour Hamzi
  16. FT0-1

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña 7.0
  2. 5Khalid Al Shuwayyi ▼ 46' 6.6
  3. 36D. Arslanagić 7.3
  4. 29Ahmad Asiri 7.0
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 7.7
  6. 20D. Ndong ▼ 87' 7.2
  7. 60B. Touré ▼ 69' 6.6
  8. 88Yahia Al Shehri ▼ 56' 6.3
  9. 11K. Musona 7.3
  10. 10Juanmi ▼ 69' 6.7
  11. 9A. Gray 6.2

Dự bị 9

  1. 2Amiri Kurdi ▲ 46' 6.3
  2. 14Saleh Al Abbas ▲ 56' 6.6
  3. 26Ali Al Zaqan ▲ 69' 6.9
  4. 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 69' 6.7
  5. 27Hussain Ali Alnowaiqi ▲ 87' 6.3
  6. 18Mohamed Al Oqil
  7. 6A. Toșca
  8. 1Rakan Najjar
  9. 80Fahad Al Rashidi
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 23I. Šehić 6.9
  2. 39Saeed Al Hamsal 6.6
  3. 3Mohammed Al Khabrani 7.2
  4. 4L. López 7.0
  5. 5Pedro Rebocho 7.2
  6. 7K. Narey 7.3
  7. 18Abdulelah Hawsawi ▼ 83' 7.2
  8. 55Jung Woo-Young 6.7
  9. 8Ivo Rodrigues 7.0
  10. 15Mansour Hamzi ▼ 90' 7.5
  11. 9Mohamed Sherif ▼ 89' 6.3

Dự bị 9

  1. 27Fawaz Al Terais ▲ 83' 6.6
  2. 11Abdullah Al Salem ▲ 89'
  3. 6Khaled Al Sumairi ▲ 90'
  4. 25Arif Al Haydar
  5. 13Abdullah Al Shanqiti
  6. 99Hamad Al Abdan
  7. 96Marwan Al Haidari
  8. 17Hassan Al Majhad
  9. 33Bandar Nasser

Thống kê

030
320
52%Kiểm soát bóng48%
2Dứt điểm11
0Trúng đích4
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
0Phạt góc3
3Việt vị1
19Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
470Chuyền bóng441
390Chuyền chính xác371
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
33Ghi được39
57Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu