Al Riyadh vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 3, Al Khaleej Saihat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 45' L. Antunes · T. Okou 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Al Eisa ▼ P. Fernandes
- 46' ▲ B. M. Munshi ▼ A. Al Hafith
- 51' Mohammed Alkhaibari
- 71' ▲ T. Al Khaibri ▼ M. Kanabah
- 72' ▲ S. Haroun ▼ L. Antunes
- 73' ▲ Y. Al Shehri ▼ E. Sali
- 76' ▲ S. Gonzalez ▼ M. Al Khaibari
- 81' ▲ F. Al Sobhi ▼ T. Okou
- 83' 1-1 K. Fortounis · M. Hamzi
- 87' Faisal Al-Sobhi
- 90'+4 ▲ S. Al Amri ▼ M. Hamzi
- FT1-1
Đội hình
- 82M. Borjan 6.3
- 7O. Al Boardi 6.3
- 23M. Al Khaibari ▼ 76' 7.0
- 5Y. Barbet 7.2
- 80A. I. Al Khaibari 6.9
- 27V. Lekhal 6.6
- 35A. Al Siyahi 7.0
- 10T. Okou ⇢ ▼ 81' 6.9
- 20Toze 6.5
- 98E. Sali ▼ 73' 6.7
- 77L. Antunes ⚽ ▼ 72' 7.9
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 88Y. Al Shehri ▲ 73' 6.7
- 4S. Gonzalez ▲ 76' 6.3
- 11K. Al Absi
- 17A. Hassoun
- 87M. H. Tambakti
- 12S. Hazazi
- 94F. Al Sobhi ▲ 81' 6.5
- 99S. Haroun ▲ 72'
- 49A. Moris 6.6
- 13A. Asiri 6.6
- 17A. Al Hafith ▼ 46' 6.5
- 3M. Al Khabrani 7.7
- 5P. Rebocho 7.2
- 11P. Fernandes ▼ 46' 6.3
- 15M. Hamzi ⇢ ▼ 90' 7.3
- 12M. Kanabah ▼ 71' 6.7
- 9G. Masouras 6.3
- 7J. King 6.7
- 10K. Fortounis ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 31M. Al Ghanem
- 2A. Al Salem
- 20H. Al Eisa ▲ 46' 7.2
- 93S. Al Amri ▲ 90'
- 33B. Nasser
- 16B. M. Munshi ▲ 46' 6.7
- 90T. Al Khaibri ▲ 71' 6.3
- 27A. Al Zaynaldeen
- 26R. Al Shanqiti
Thống kê
02⚑6
⚑200
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
2Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
332Chuyền bóng446
251Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền83%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
40Ghi được56
72Thủng lưới67
1.05Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai33