Al Khaleej Saihat vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 4-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 2, Al Riyadh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- LDDLL Al Khaleej Saihat
- WLDWL Al Riyadh
- 7' J. King · P. Fernandes 1-0
- 25' J. King · B. Schenkeveld 2-0
- 38' Mohammed Al-Khabrani
- 45' 2-1 M. Sylla · A. Al Harfi
- HT2-1
- 56' J. King · K. Fortounis 3-1
- 58' ▲ S. Al Amri ▼ P. Fernandes
- 59' ▲ H. Al Jayzani ▼ S. Al Hamsal
- 61' Ismaila Soro
- 66' G. Masouras · K. Fortounis 4-1
- 67' ▲ M. Sahlouli ▼ I. Soro
- 67' ▲ N. Al Bishi ▼ Y. Al Shehri
- 67' ▲ K. Al Asbahi ▼ K. Al Absi
- 70' Murad Al Hawsawi
- 76' ▲ A. Al Hafith ▼ M. Al Khabrani
- 81' ▲ L. Ramirez ▼ O. Al Boardi
- 81' ▲ M. Al Khaibari ▼ A. Al Harfi
- 86' ▲ A. Al Haydar ▼ G. Masouras
- 86' ▲ M. Kanabah ▼ D. Kourbelis
- 90'+5 Mohammed Alkhaibari
- FT4-1
Đội hình
- 49A. Moris
- 39S. Al Hamsal ▼ 59'
- 4B. Schenkeveld
- 3M. Al Khabrani ▼ 76'
- 5P. Rebocho
- 11P. Fernandes ▼ 58'
- 21D. Kourbelis ▼ 86'
- 18M. Al Hawsawi
- 9G. Masouras ▼ 86'
- 7J. King
- 10K. Fortounis
Dự bị 9
- 35R. Al Dossary
- 17A. Al Hafith ▲ 76'
- 25A. Al Haydar ▲ 86'
- 28H. Al Jayzani ▲ 59'
- 33B. Nasser
- 13A. Asiri
- 12M. Kanabah ▲ 86'
- 93S. Al Amri ▲ 58'
- 15M. Hamzi
- 82M. Borjan
- 7O. Al Boardi ▼ 81'
- 4S. Gonzalez
- 5Y. Barbet
- 33A. Al Harfi ▼ 81'
- 88Y. Al Shehri ▼ 67'
- 19I. Soro ▼ 67'
- 20Toze
- 10T. Okou
- 9M. Sylla
- 11K. Al Absi ▼ 67'
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 16M. Sahlouli ▲ 67'
- 32L. Ramirez ▲ 81'
- 12S. Hazazi
- 15N. Al Bishi ▲ 67'
- 18K. Al Asbahi ▲ 67'
- 23M. Al Khaibari ▲ 81'
- 14T. Al Shubili
- 17A. Hassoun
Thống kê
02⚑6
⚑1220
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm18
8Trúng đích8
5Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
6Phạt góc12
2Việt vị0
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
7Cứu thua4
426Chuyền bóng315
377Chuyền chính xác265
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
56Ghi được40
67Thủng lưới72
1.6Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai23