Al Khaleej Saihat
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Riyadh

Al Khaleej Saihat vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 3, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
LDWLD Al Riyadh
  1. 36' Andre Gray
  2. 39' Arif Al Haydar Saeed Al Hamsal
  3. 45'+2 Ahmad Asiri
  4. HT0-0
  5. 46' Mohammed Al Shwirekh
  6. 65' Mohammed Al Shwirekh
  7. 67' Naif Masoud
  8. 68' 0-1 B. Touré11m
  9. 74' 0-2 A. Gray · Mohammed Al Aqel
  10. 79' Abdulelah Hawsawi Fábio Martins
  11. 79' Fawaz Al Terais Jung Woo-Young
  12. 83' Andre Gray
  13. 85' Abdullah Al-Salem
  14. 87' Abdullah Al Salem11m 1-2
  15. 90'+6 Ivo Rodrigues
  16. 90'+2 D. Arslanagić Mohammed Al Aqel
  17. 90'+7 Ali Al Zaqan A. Gray
  18. FT1-2

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 23I. Šehić 6.3
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 39' 7.0
  3. 88Naif Masoud 6.3
  4. 4L. López 6.9
  5. 5Pedro Rebocho 8.0
  6. 15Mansour Hamzi 6.9
  7. 55Jung Woo-Young ▼ 79' 7.0
  8. 8Ivo Rodrigues 6.9
  9. 10Fábio Martins ▼ 79' 7.2
  10. 9Mohamed Sherif 6.2
  11. 11Abdullah Al Salem 7.3

Dự bị 9

  1. 25Arif Al Haydar ▲ 39' 6.7
  2. 18Abdulelah Hawsawi ▲ 79' 7.0
  3. 27Fawaz Al Terais ▲ 79' 6.3
  4. 14Ali Al Shaafi
  5. 13Abdullah Al Shanqiti
  6. 96Marwan Al Haidari
  7. 33Bandar Nasser
  8. 47M. Adams
  9. 99Hamad Al Abdan
Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Odair Hellmann
  1. 40Abdurahman Al Shammari 7.5
  2. 27Hussain Al Nowaiqi 6.2
  3. 29Ahmad Asiri 6.3
  4. 4Mohammed Al Shwirekh 7.3
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 6.9
  6. 88Yahia Al Shehri 6.7
  7. 80Fahad Al Rashidi 6.6
  8. 60B. Touré 7.2
  9. 20D. Ndong 6.9
  10. 9A. Gray ▼ 90' 7.5
  11. 7Mohammed Al Aqel ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 36D. Arslanagić ▲ 90'
  2. 26Ali Al Zaqan ▲ 90'
  3. 18Mohammed Al Aqeel
  4. 1Rakan Najjar
  5. 19Saud Zaid Al Bawardi
  6. 99Mutaz Bin Hibah
  7. 12Abdullah Al Dosari
  8. 77Moayad Al Houti
  9. 28Bader Al Mutairi

Thống kê

028
230
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm6
5Trúng đích3
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
8Phạt góc2
5Việt vị2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
431Chuyền bóng263
383Chuyền chính xác200
89%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
39Ghi được33
48Thủng lưới57
1.11Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu