Al Khaleej Saihat vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 3, Al Riyadh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LDWLD Al Riyadh
- 6' Fábio Martins 1-0
- 9' Fábio Martins
- 17' Abdullah Al-Salem
- 23' Abdulelah Al Khaibari
- HT1-0
- 58' Murad Al Hawsawi
- 63' ▲ D. Kourbelis ▼ Mohammed Al Khabrani
- 67' Fábio Martins
- 73' ▲ Ahmad Asiri ▼ Suwailem Al Manhali
- 73' ▲ Saud Zaydan ▼ Marzouq Tambakti
- 73' ▲ S. Lega ▼ Talal Haji
- 74' ▲ Bandar Nasser ▼ Murad Al Hawsawi
- 85' ▲ Saleh Abu Al Shamat ▼ T. Murg
- 85' ▲ Mohamed Sherif ▼ Abdullah Al Salem
- 90'+12 Saleh Aboulshamat
- 90'+2 ▲ Yahia Al Shehri ▼ B. Mensah
- 90'+3 1-1 F. Selemani · Ibrahim Bayesh
- 90'+14 1-2 4 Lucas Kal · S. Lega
- FT1-2
Đội hình
- 22Raed Ozaybi 6.3
- 39Saeed Al Hamsal 6.3
- 20Abdullah Al Fahad 6.9
- 3Mohammed Al Khabrani ▼ 63' 7.0
- 5Pedro Rebocho 7.2
- 99T. Murg ▼ 85' 7.0
- 15Mansour Hamzi 7.0
- 18Murad Al Hawsawi ▼ 74' 6.9
- 10Fábio Martins ⚽ 6.9
- 17K. Fortounis 8.0
- 11Abdullah Al Salem ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 21D. Kourbelis ▲ 63' 6.5
- 33Bandar Nasser ▲ 74' 6.3
- 47Saleh Abu Al Shamat ▲ 85' 6.3
- 9Mohamed Sherif ▲ 85' 6.7
- 25Arif Al Haydar
- 14Ali Al Shaafi
- 8Khaled Al Sumairi
- 35Rayan Al Dossary
- 71Hussain Al Sultan
- 82M. Borjan 7.2
- 25Suwailem Al Manhali ▼ 73' 6.9
- 87Marzouq Tambakti ▼ 73' 6.2
- 5Y. Barbet 6.9
- 8Abdulelah Al Khaibari 6.9
- 17F. Selemani ⚽ 7.6
- 20Tozé 7.2
- 21Lucas Kal ⚽ 7.9
- 43B. Mensah ▼ 90' 6.7
- 11Ibrahim Bayesh ⇢ 7.0
- 85Talal Haji ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 29Ahmad Asiri ▲ 73' 6.6
- 6Saud Zaydan ▲ 73' 6.9
- 77S. Lega ▲ 73' 7.2
- 88Yahia Al Shehri ▲ 90' 6.7
- 40Abdurahman Al Shammari
- 50Nawaf Al Hawsawi
- 7Mohammed Al Aqel
- 10Nawaf Al Abid
- 27Hussain Al Nowaiqi
Thống kê
04⚑3
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm10
3Trúng đích4
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
361Chuyền bóng494
287Chuyền chính xác428
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
46Ghi được38
62Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai25