Al Ahli Saudi FC vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 5-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 7, hòa 1, Al Riyadh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Abdullah Al-Owaidan, Saudi Arabia
- Phong độ
- WLLWL Al Ahli Saudi FC
- LDWLD Al Riyadh
- 13' Saad Yaslam Balobaid
- 16' I. Toney11m 1-0
- 43' E. Spertsyan · S. Balobaid 2-0
- 45' Trincao · S. Balobaid 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ H. Al Shurafa ▼ F. Al Jayzani
- 47' Hussain Al-Shurafa
- 57' Artem Bondarenko
- 60' Mohammed Al-Khaibari
- 61' I. Toney11m 4-0
- 62' ▲ Z. Al Johani ▼ A. Bondarenko
- 69' ▲ M. H. Tambakti ▼ L. Antunes
- 69' ▲ H. Al Raqwani ▼ H. A. Bahri E.
- 75' ▲ N. Masoud ▼ V. Atangana
- 75' ▲ S. Abu Al Shamat ▼ E. Spertsyan
- 75' ▲ F. Al Buraikan ▼ Galeno
- 77' Saad Yaslam Balobaid
- 81' ▲ A. Al Tale ▼ T. Okou
- 83' ▲ Z. Al Hawsawi ▼ S. Balobaid
- 85' Abdulilah Al Tale
- 87' N. Masoud · F. Al Buraikan 5-0
- 89' ▲ S. Matar ▼ H. Al Ali
- FT5-0
Đội hình
- 16E. Mendy 6.9
- 5M. Sulaiman 7.0
- 46R. Hamidou
- 3Ibanez 7.7
- 31S. Balobaid ⇢2 ▼ 83' 8.2
- 19A. Bondarenko ▼ 62' 6.3
- 6V. Atangana ▼ 75' 6.2
- 7Trincao ⚽ 8.2
- 8E. Spertsyan ⚽ ▼ 75' 8.2
- 13Galeno ▼ 75' 6.7
- 17I. Toney ⚽2 7.3
Dự bị 9
- 1A. Al Sanbi
- 72S. Al Jadany
- 2Z. Al Hawsawi ▲ 83' 6.7
- 30Z. Al Johani ▲ 62' 6.6
- 66N. Masoud ⚽ ▲ 75' 7.6
- 47S. Abu Al Shamat ▲ 75' 7.7
- 11M. Al Mutairi
- 9F. Al Buraikan ▲ 75' 6.9
- 21A. Radif
- 82M. Borjan 5.9
- 2S. Al Essa 5.3
- 67M. Al Khaibari 5.7
- 26R. Abascal 5.6
- 12S. Hazazi 5.9
- 10T. Okou ▼ 81' 6.3
- 22V. Lekhal 5.9
- 79F. Al Jayzani ▼ 46' 6.5
- 14H. A. Bahri E. ▼ 69' 6.3
- 11H. Al Ali ▼ 89' 6.3
- 77L. Antunes ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 97E. Fida
- 87M. H. Tambakti ▲ 69' 6.3
- 5H. Majrashi
- 13O. Al Boardi
- 19H. Al Shurafa ▲ 46' 6.3
- 16F. Al Sobhi
- 17H. Al Raqwani ▲ 69' 6.3
- 29S. Matar ▲ 89'
- 24A. Al Tale ▲ 81' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
8Trúng đích1
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn7
4Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-1.33Bàn thắng ngăn chặn-1.33
356Chuyền bóng273
303Chuyền chính xác217
85%Chính xác chuyền79%
3.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 13 - 5 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 4 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 6 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 10 | 5 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 12 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 13 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 14 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 5 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 16 | 5 | 1 - 5 | -4 | 3 | |
| 17 | 6 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 18 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
16Trận đấu9
31Ghi được9
25Thủng lưới20
1.94Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn5
17Hiệp hai4