Al Riyadh
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Ahli Saudi FC

Al Riyadh vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 2-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 1, Al Ahli Saudi FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
WLLWL Al Ahli Saudi FC
  1. 12' A. Gray Saleh Al Abbas
  2. 39' Knowledge Musona
  3. 40' Merih Demiral
  4. 43' B. Touré11m 1-0
  5. 45'+10 1-1 0 F. Kessié · Roberto Firmino
  6. HT1-1
  7. 46' Saad Yaslam Abdullah Al Ammar
  8. 46' Abdulkarim Darisi Bassam Al Hurayji
  9. 47' Hussain Ali Alnwaiqi
  10. 51' Roger Ibañez
  11. 71' Sumayhan Al Nabit Mohammed Al Majhad
  12. 84' Abdulhadi Al Harajin · Yahia Al Shehri 2-1
  13. 86' Fahad Al Rashidi R. Mahrez
  14. 89' Didier N'Dong
  15. 90'+6 Ahmad Asiri
  16. 90'+2 Fahad Al Rashidi Yahia Al Shehri
  17. 90'+7 D. Arslanagić A. Gray
  18. FT2-1

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña 8.0
  2. 27Hussain Al Nowaiqi 6.5
  3. 29Ahmad Asiri 6.5
  4. 4Mohammed Al Shwirekh 6.9
  5. 5Khalid Al Shuwayyi 6.7
  6. 88Yahia Al Shehri ▼ 90' 7.2
  7. 20D. Ndong 6.3
  8. 60B. Touré 7.2
  9. 15Abdulhadi Al Harajin 6.9
  10. 11K. Musona 7.3
  11. 14Saleh Al Abbas ▼ 12' 6.3

Dự bị 9

  1. 9A. Gray ▲ 12' 6.3
  2. 80Fahad Al Rashidi ▲ 90'
  3. 36D. Arslanagić ▲ 90'
  4. 18Mohammed Al Aqeel
  5. 77Moayad Al Houti
  6. 40Abdurahman Al Shammari
  7. 28Bader Al Mutairi
  8. 99Mutaz Bin Hibah
  9. 26Ali Al Zaqan
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 6.6
  2. 6Bassam Al Hurayji ▼ 46' 7.3
  3. 28M. Demiral 6.6
  4. 3Ibañez 7.2
  5. 15Abdullah Al Ammar ▼ 46' 6.7
  6. 29Mohammed Al Majhad ▼ 71' 6.9
  7. 79F. Kessié 7.9
  8. 7R. Mahrez ▼ 86' 7.3
  9. 10Roberto Firmino 8.0
  10. 97A. Saint-Maximin 7.7
  11. 20Feras Al Brikan 6.2

Dự bị 9

  1. 31Saad Yaslam ▲ 46' 6.9
  2. 45Abdulkarim Darisi ▲ 46' 7.0
  3. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 71' 6.6
  4. 19Fahad Al Rashidi ▲ 90' 6.7
  5. 65Faisal Al Subiani
  6. 26Fahad Al Hamad
  7. 40Ali Al Asmari
  8. 18Younes Al Shanqeeti
  9. 62Abdullah Abdo

Thống kê

031
520
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm17
3Trúng đích6
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
1Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
279Chuyền bóng546
196Chuyền chính xác467
70%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được67
57Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu