Al Ahli Saudi FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Riyadh

Al Ahli Saudi FC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 7, hòa 1, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WLLWL Al Ahli Saudi FC
LDWLD Al Riyadh
  1. 19' Muhammad Sahlouli
  2. HT0-0
  3. 66' T. Okou T. Haji
  4. 66' M. Sylla Y. Al Shehri
  5. 77' S. Abu Al Shamat Matheus Goncalves
  6. 77' O. Al Boardi A. Hassoun
  7. 78' K. Al Absi M. Sahlouli
  8. 82' Z. Al Johani A. Majrashi
  9. 82' M. Sulaiman M. Abdulrahman
  10. 84' A. Al Harfi S. Hazazi
  11. 87' Sergio González
  12. 88' Marzouq Tambakti
  13. 89' Saleh Abu Al-Shamat
  14. 90'+17 Saleh Abu Al-Shamat
  15. 90'+9 Edouard Mendy
  16. 90'+12 Ziyad Aljohani
  17. 90'+6 Mamadou Sylla
  18. 90'+5 A. I. Al Khaibari E. Millot
  19. 90' I. Toney11m 1-0
  20. 90' 1-1 Toze11m
  21. FT1-1

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 6.6
  2. 27A. Majrashi ▼ 82' 7.2
  3. 28M. Demiral 7.5
  4. 3Ibanez 7.3
  5. 29M. Abdulrahman ▼ 82' 6.9
  6. 79F. Kessie 7.3
  7. 10E. Millot ▼ 90' 7.0
  8. 7R. Mahrez 7.5
  9. 9F. Al Buraikan 6.3
  10. 20Matheus Goncalves ▼ 77' 7.7
  11. 17I. Toney 6.3

Dự bị 9

  1. 19F. Al Rashidi
  2. 60Y. Madani
  3. 95A. Fallatah
  4. 14E. Al Muwallad
  5. 47S. Abu Al Shamat ▲ 77' 6.7
  6. 88A. I. Al Khaibari ▲ 90' 5.6
  7. 30Z. Al Johani ▲ 82' 5.2
  8. 1A. Al Sanbi
  9. 5M. Sulaiman ▲ 82' 6.2
Al Riyadh Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Javier Calleja Revilla
  1. 82M. Borjan 7.9
  2. 17A. Hassoun ▼ 77' 6.9
  3. 87M. H. Tambakti 6.2
  4. 23M. Al Khaibari 6.9
  5. 5Y. Barbet 7.5
  6. 12S. Hazazi ▼ 84' 6.9
  7. 88Y. Al Shehri ▼ 66' 6.6
  8. 4S. Gonzalez 6.6
  9. 20Toze 7.9
  10. 16M. Sahlouli ▼ 78' 6.2
  11. 90T. Haji ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 10T. Okou ▲ 66' 6.9
  2. 11K. Al Absi ▲ 78' 6.2
  3. 33A. Al Harfi ▲ 84' 6.2
  4. 9M. Sylla ▲ 66' 7.2
  5. 44S. Al Tumbukti
  6. 18K. Al Asbahi
  7. 2M. Al Saeed
  8. 15N. Al Bishi
  9. 7O. Al Boardi ▲ 77' 6.3

Thống kê

129
430
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
510Chuyền bóng236
441Chuyền chính xác172
86%Chính xác chuyền73%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu38
107Ghi được40
46Thủng lưới72
2.06Bàn thắng mỗi trận1.05
23Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn19
59Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu