Al Ahli Saudi FC vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 5-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 7, hòa 1, Al Riyadh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- WLLWL Al Ahli Saudi FC
- LDWLD Al Riyadh
- 4' I. Toney · R. Mahrez 1-0
- 28' Franck Kessié
- 45'+4 Ali Majrashi
- HT1-0
- 46' ▲ M. Konaté ▼ Hussain Al Nowaiqi
- 49' Merih Demiral
- 50' Yahia Al-Shehri
- 60' Ziyad Al Johani · M. Demiral 2-0
- 62' ▲ F. Selemani ▼ Yahia Al Shehri
- 62' ▲ Abdulelah Al Khaibari ▼ Nawaf Al Hawsawi
- 63' Roberto Firmino · F. Kessie 3-0
- 72' I. Toney11m 4-0
- 74' ▲ Feras Al Brikan ▼ Roberto Firmino
- 74' ▲ Abdulkarim Darisi ▼ I. Toney
- 75' ▲ Rayan Al Bloushi ▼ B. Mensah
- 83' ▲ Nawaf Al Abid ▼ Ibrahim Bayesh
- 86' ▲ Mohammed Al Majhad ▼ Ziyad Al Johani
- 86' ▲ Abdullah Al Ammar ▼ Saad Yaslam
- 87' ▲ Mohammed Sulaiman ▼ Ali Majrashi
- 88' R. Mahrez · É. Mendy 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 16É. Mendy ⇢ 7.5
- 27Ali Majrashi ▼ 87' 6.9
- 28M. Demiral ⇢ 7.6
- 3Ibañez 7.5
- 31Saad Yaslam ▼ 86' 7.0
- 79F. Kessie ⇢ 7.7
- 30Ziyad Al Johani ⚽ ▼ 86' 7.7
- 7R. Mahrez ⚽ ⇢ 8.6
- 10Roberto Firmino ⚽ ▼ 74' 6.9
- 24Gabri Veiga 6.7
- 99I. Toney ⚽2 ▼ 74' 8.5
Dự bị 9
- 9Feras Al Brikan ▲ 74' 6.3
- 45Abdulkarim Darisi ▲ 74' 6.5
- 29Mohammed Al Majhad ▲ 86' 6.6
- 15Abdullah Al Ammar ▲ 86' 6.7
- 5Mohammed Sulaiman ▲ 87' 6.6
- 8Sumayhan Al Nabit
- 40Ali Al Asmari
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 19Fahad Al Rashidi
- 82M. Borjan 5.5
- 27Hussain Al Nowaiqi ▼ 46' 6.6
- 29Ahmad Asiri 6.5
- 87Marzouq Tambakti 5.9
- 5Y. Barbet 6.0
- 50Nawaf Al Hawsawi ▼ 62' 6.9
- 88Yahia Al Shehri ▼ 62' 6.2
- 21Lucas Kal 6.3
- 20Tozé 7.3
- 43B. Mensah ▼ 75' 6.3
- 11Ibrahim Bayesh ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 13M. Konaté ▲ 46' 6.2
- 17F. Selemani ▲ 62' 6.3
- 8Abdulelah Al Khaibari ▲ 62' 6.5
- 24Rayan Al Bloushi ▲ 75' 6.7
- 10Nawaf Al Abid ▲ 83' 6.5
- 15Nasser Al Bishi
- 28Bader Al Mutairi
- 25Suwailem Al Manhali
- 40Abdurahman Al Shammari
Thống kê
02⚑5
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm10
5Trúng đích1
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc4
8Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
380Chuyền bóng344
319Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu35
111Ghi được38
53Thủng lưới54
2.13Bàn thắng mỗi trận1.09
20Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai25