Al Riyadh
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahli Saudi FC

Al Riyadh vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 1, Al Ahli Saudi FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
WLLWL Al Ahli Saudi FC
  1. 13' Saad Yaslam Balobaid
  2. 16' 0-1 I. Toney11m
  3. 24' Ahmad Asiri
  4. 45'+6 Saad Yaslam Balobaid
  5. HT0-1
  6. 46' Rayan Hamed Mohammed Sulaiman
  7. 49' Faïz Selemani
  8. 53' Firas Al-Buraikan
  9. 60' Merih Demiral
  10. 62' Fahad Al Rashidi Gabri Veiga
  11. 78' Nawaf Al Abid S. Lega
  12. 78' Suwailem Al Manhali Marzouq Tambakti
  13. 83' M. Konaté Yahia Al Shehri
  14. 89' Rayan Al Bloushi Saud Zaydan
  15. 90'+3 Abdulkarim Darisi Sumayhan Al Nabit
  16. FT0-1

Đội hình

Al Riyadh
  1. 40Abdurahman Al Shammari 6.3
  2. 87Marzouq Tambakti ▼ 78' 6.2
  3. 29Ahmad Asiri 7.2
  4. 5Y. Barbet 7.2
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 7.3
  6. 88Yahia Al Shehri ▼ 83' 7.2
  7. 6Saud Zaydan ▼ 89' 6.9
  8. 21Lucas Kal 7.2
  9. 99E. Sali 7.3
  10. 77S. Lega ▼ 78' 6.7
  11. 17F. Selemani 7.5

Dự bị 9

  1. 10Nawaf Al Abid ▲ 78' 6.3
  2. 25Suwailem Al Manhali ▲ 78' 6.7
  3. 13M. Konaté ▲ 83' 6.2
  4. 24Rayan Al Bloushi ▲ 89'
  5. 16Talal Al Shubili
  6. 90Thamer Al Dhafeeri
  7. 1V. Angelini
  8. 28Bader Al Mutairi
  9. 50Nawaf Al Hawsawi
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 7.2
  2. 5Mohammed Sulaiman ▼ 46' 6.7
  3. 28M. Demiral 7.3
  4. 32M. Dams 7.0
  5. 31Saad Yaslam 7.0
  6. 79F. Kessie 7.2
  7. 30Ziyad Al Johani 7.0
  8. 9Feras Al Brikan 6.3
  9. 24Gabri Veiga ▼ 62' 6.6
  10. 8Sumayhan Al Nabit ▼ 90' 7.2
  11. 99I. Toney 6.9

Dự bị 9

  1. 46Rayan Hamed ▲ 46' 7.0
  2. 19Fahad Al Rashidi ▲ 62' 6.9
  3. 45Abdulkarim Darisi ▲ 90'
  4. 29Mohammed Al Majhad
  5. 88Adnan Al Bishri
  6. 14Eid Al Muwallad
  7. 47Ziyad Al Ghamdi
  8. 11Alexsander
  9. 1Abdulrahman Al Sanbi

Thống kê

024
630
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm12
2Trúng đích3
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị6
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
395Chuyền bóng322
348Chuyền chính xác268
88%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu52
38Ghi được111
54Thủng lưới53
1.09Bàn thắng mỗi trận2.13
8Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu