Al Riyadh vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 1, Al Ahli Saudi FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WWLLW Al Ahli Saudi FC
- 12' ▲ F. Al Sobhi ▼ M. Al Khaibari
- 45'+1 Abdulelah Al Khaibari
- 45'+9 Roger Ibañez
- HT0-0
- 62' ▲ R. Hamidou ▼ M. Demiral
- 72' ▲ S. Abu Al Shamat ▼ Z. Al Johani
- 73' ▲ F. Al Buraikan ▼ F. Kessie
- 75' 0-1 M. Borjanphản lưới
- 81' ▲ S. Hazazi ▼
- 81' ▲ S. Haroun ▼ M. H. Tambakti
- 87' Ivan Toney
- 88' ▲ A. Al Harfi ▼ O. Al Boardi
- 90'+2 ▲ K. Al Absi ▼ T. Okou
- 90'+4 ▲ A. Majrashi ▼ Matheus Goncalves
- FT0-1
Đội hình
- 82M. Borjan 7.2
- 7O. Al Boardi ▼ 88' 6.5
- 87M. H. Tambakti ▼ 81' 6.5
- 23M. Al Khaibari ▼ 12' 6.7
- 4S. Gonzalez 7.0
- 80A. I. Al Khaibari 7.2
- 10T. Okou ▼ 90' 6.7
- 27V. Lekhal 7.0
- 35A. Al Siyahi 6.6
- 20Toze 6.3
- 77L. Antunes 6.9
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 88Y. Al Shehri
- 11K. Al Absi ▲ 90'
- 17A. Hassoun
- 12S. Hazazi ▲ 81' 6.3
- 33A. Al Harfi ▲ 88' 6.6
- 94F. Al Sobhi ▲ 12' 6.6
- 16M. Sahlouli
- 99S. Haroun ▲ 81'
- 16E. Mendy 6.7
- 29M. Abdulrahman 6.7
- 28M. Demiral ▼ 62' 7.3
- 3Ibanez 8.0
- 2Z. Al Hawsawi 7.3
- 79F. Kessie ▼ 73' 6.6
- 30Z. Al Johani ▼ 72' 7.3
- 6V. Atangana 6.2
- 20Matheus Goncalves ▼ 90' 7.2
- 17I. Toney 6.0
- 13Galeno 6.9
Dự bị 7
- 1A. Al Sanbi
- 62A. Abdo
- 9F. Al Buraikan ▲ 73' 6.6
- 27A. Majrashi ▲ 90'
- 5M. Sulaiman
- 47S. Abu Al Shamat ▲ 72' 6.9
- 46R. Hamidou ▲ 62'
Thống kê
01⚑0
⚑600
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm15
0Trúng đích5
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn2
0Phạt góc6
2Việt vị6
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
5Cứu thua0
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
318Chuyền bóng351
242Chuyền chính xác291
76%Chính xác chuyền83%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu52
40Ghi được107
72Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận2.06
4Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai59