Ettifaq FC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Riyadh

Ettifaq FC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 4-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 1, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Phong độ
LWLLW Ettifaq FC
LDWLD Al Riyadh
  1. 4' Rodrigo Abascal
  2. 6' Rodrigo Abascal
  3. 11' F. Al Sobhi L. Antunes
  4. 22' M. Dembele · A. Medran 1-0
  5. 42' Victor Lekhal
  6. 45' 1-1 T. Okou · B. Mensah
  7. HT1-1
  8. 46' K. Al Ghannam Z. Al Ghamdi
  9. 48' Ondrej Duda
  10. 54' M. Dembele11m 2-1
  11. 55' Yasir Shammari
  12. 56' 2-2 B. Mensah
  13. 64' M. Al Alaeli R. Al Otaibi
  14. 64' R. Messi M. Gluscevic
  15. 69' H. Al Shurafa V. Lekhal
  16. 79' B. Celina Y. Al Shammari
  17. 79' R. Messi 3-2
  18. 81' H. Al Ali T. Okou
  19. 88' A. Madu M. Al Olayan
  20. 90'+5 Álvaro Medrán
  21. 90' M. Dembele11m 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Arthur Papas
  1. 92T. Ba Al Jawsh 6.5
  2. 61R. Al Otaibi ▼ 64' 6.0
  3. 4J. Hendry 7.5
  4. 70A. A. Khateeb 6.9
  5. 33M. Al Olayan ▼ 88' 6.7
  6. 11O. Duda 7.3
  7. 29Z. Al Ghamdi ▼ 46'
  8. 58Y. Al Shammari ▼ 79' 5.9
  9. 10A. Medran 7.7
  10. 71M. Gluscevic ▼ 64' 6.0
  11. 9M. Dembele ⚽3 8.0

Dự bị 9

  1. 23A. Al Rehaili
  2. 13M. Al Alaeli ▲ 64' 6.7
  3. 3A. Madu ▲ 88' 6.6
  4. 87M. Al Sibyani
  5. 6F. Al Ghamdi
  6. 43B. Celina ▲ 79' 6.3
  7. 7K. Al Ghannam ▲ 46' 6.9
  8. 80R. Messi ▲ 64' 7.2
  9. 88A. Al Essa
Al Riyadh Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mauricio Dulac
  1. 82M. Borjan 6.7
  2. 2S. Al Essa 6.2
  3. 67M. Al Khaibari 5.7
  4. 26R. Abascal 3.0
  5. 12S. Hazazi 5.9
  6. 22V. Lekhal ▼ 69' 6.5
  7. 79F. Al Jayzani 6.9
  8. 43B. Mensah 8.5
  9. 10T. Okou ▼ 81' 7.3
  10. 77L. Antunes ▼ 11' 6.5
  11. 7Trezeguet 6.9

Dự bị 9

  1. 97E. Fida
  2. 19H. Al Shurafa ▲ 69' 6.2
  3. 16F. Al Sobhi ▲ 11' 6.2
  4. 14H. A. Bahri E.
  5. 11H. Al Ali ▲ 81' 6.5
  6. 17H. Al Raqwani
  7. 29S. Matar
  8. 96M. Fall
  9. 24A. Al Tale

Thống kê

027
011
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm7
11Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
7Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
465Chuyền bóng245
425Chuyền chính xác183
91%Chính xác chuyền75%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
6 17 - 5 +12 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
5 13 - 5 +8 12
3
Al-Qadisiyah FC
5 10 - 3 +7 12
4
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
5
Al-Ittihad
5 7 - 4 +3 11
6
Al Ahli Saudi FC
5 11 - 6 +5 9
7
Al-Kholood Club
5 10 - 7 +3 9
8
Ettifaq FC
5 8 - 8 0 9
9
Al Diriyah
5 5 - 4 +1 7
10
Al-Hazm
5 5 - 6 -1 5
11
Al-Fayha
5 6 - 9 -3 5
12
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
5 3 - 5 -2 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
5 5 - 9 -4 3
16
Al Fateh SC
5 1 - 5 -4 3
17
Al-Faisaly FC
5 4 - 10 -6 2
18
Abha Club
5 4 - 11 -7 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

9Trận đấu9
16Ghi được9
17Thủng lưới20
1.78Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu