Al Riyadh vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 1, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- LWLLW Ettifaq FC
- 41' Jack Hendry
- 44' Ibrahim Bayesh
- HT0-0
- 49' Mohammed Alkhaibari
- 51' Mohammed Alkhaibari
- 65' ▲ K. Al Ghannam ▼ M. Y. Dawran M.
- 77' ▲ M. Ali ▼ O. Duda
- 77' ▲ Z. Al Ghamdi ▼ Kouka
- 79' ▲ S. Al Tumbukti ▼ T. Okou
- 87' ▲ Y. Al Shehri ▼ Toze
- 87' ▲ O. Al Boardi ▼ A. Hassoun
- 90' 0-1 F. Calvo · A. Medran
- 90' 0-2 G. Wijnaldum · K. Al Ghannam
- FT0-2
Đội hình
- 82M. Borjan 9.2
- 87M. H. Tambakti 6.3
- 23M. Al Khaibari 5.6
- 5Y. Barbet 6.7
- 17A. Hassoun ▼ 87' 6.5
- 19I. Soro 7.3
- 20Toze ▼ 87' 6.9
- 12S. Hazazi 7.0
- 10T. Okou ▼ 79' 7.0
- 9M. Sylla 6.6
- 8I. Bayesh 7.0
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 88Y. Al Shehri ▲ 87' 6.3
- 33A. Al Harfi
- 15N. Al Bishi
- 7O. Al Boardi ▲ 87' 6.0
- 18K. Al Asbahi
- 16M. Sahlouli
- 44S. Al Tumbukti ▲ 79' 6.0
- 32L. Ramirez
- 1M. Rodak 8.0
- 77M. Y. Dawran M. ▼ 65' 6.2
- 70A. A. Khateeb 7.0
- 4J. Hendry 7.6
- 37A. Hindi 7.2
- 5F. Calvo ⚽ 7.2
- 8G. Wijnaldum ⚽ 7.9
- 11O. Duda ▼ 77' 7.3
- 10A. Medran ⇢ 7.9
- 19Kouka ▼ 77' 6.5
- 9M. Dembele 6.7
Dự bị 9
- 22A. Hawsawi
- 3A. Madu
- 87M. Al Sibyani
- 33M. Al Olayan
- 6F. Al Ghamdi
- 7M. Ali ▲ 77' 6.6
- 29Z. Al Ghamdi ▲ 77'
- 17K. Al Ghannam ▲ 65' 7.9
- 24Jalal Al Salem
Thống kê
11⚑2
⚑210
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm15
2Trúng đích8
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc2
3Việt vị3
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
279Chuyền bóng570
222Chuyền chính xác506
80%Chính xác chuyền89%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
40Ghi được54
72Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai31