Ettifaq FC vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 2-3 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 1, Al Riyadh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- EGO Stadium, Dammam
- Phong độ
- LWLLW Ettifaq FC
- LDWLD Al Riyadh
- 5' G. Wijnaldum · M. Dembele 1-0
- 27' Radhi Al-Oteibi
- 33' K. Al Ghannam · G. Wijnaldum 2-0
- 38' 2-1 L. Antunes
- HT2-1
- 46' ▲ K. Al Absi ▼ E. Sali
- 46' ▲ O. Al Boardi ▼ M. H. Tambakti
- 54' 2-2 L. Antunes · T. Okou
- 69' ▲ Kouka ▼ R. Al Otaibi
- 81' ▲ M. Sylla ▼ T. Okou
- 85' Yoann Barbet
- 89' Mohammed Alkhaibari
- 90' ▲ H. A. Bahri E. ▼ L. Antunes
- 90' 2-3 M. Sylla · H. A. Bahri E.
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Rodak 6.5
- 33M. Al Olayan 6.3
- 37A. Hindi 5.9
- 5F. Calvo 6.6
- 61R. Al Otaibi ▼ 69' 5.6
- 11O. Duda 6.3
- 10A. Medran 7.7
- 18J. Costa 6.2
- 8G. Wijnaldum ⚽ ⇢ 7.7
- 17K. Al Ghannam ⚽ 7.7
- 9M. Dembele ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 22Hawswi
- 6F. Al Ghamdi
- 19Kouka ▲ 69' 7.2
- 3A. Madu
- 87M. Al Sibyani
- 29Z. Al Ghamdi
- 14T. Al Madani
- 20A. Maghfori
- 12A. Dahal
- 82M. Borjan 7.9
- 87M. H. Tambakti ▼ 46' 6.2
- 23M. Al Khaibari 6.5
- 5Y. Barbet 7.5
- 12S. Hazazi 6.0
- 27V. Lekhal 6.5
- 35A. Al Siyahi 6.5
- 10T. Okou ⇢ ▼ 81' 7.5
- 20Toze 7.0
- 98E. Sali ▼ 46' 6.2
- 77L. Antunes ⚽2 ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 97E. Fida
- 9M. Sylla ⚽ ▲ 81' 7.2
- 88Y. Al Shehri
- 11K. Al Absi ▲ 46' 6.3
- 17A. Hassoun
- 14T. Al Shubili
- 7O. Al Boardi ▲ 46' 7.3
- 94F. Al Sobhi
- 45H. A. Bahri E. ▲ 90'
Thống kê
01⚑6
⚑720
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm19
5Trúng đích7
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
380Chuyền bóng349
310Chuyền chính xác291
82%Chính xác chuyền83%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
54Ghi được40
58Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai23