Ettifaq FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Riyadh

Ettifaq FC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 1, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
LWLLW Ettifaq FC
WLDWL Al Riyadh
  1. 11' K. Toko-Ekambi · J. Hendry 1-0
  2. 28' Khalid Bin Shuwayyi
  3. HT1-0
  4. 65' Yahia Al Shehri Fahad Al Rashidi
  5. 68' Álvaro Medrán
  6. 75' Ali Al Zaqan Abdulhadi Al Harajin
  7. 77' Khalid Al Ghannam M. Dembélé
  8. 77' Ali Abdullah Hazzazi S. Fofana
  9. 86' Moayad Al Houti B. Touré
  10. 89' Mohammed Al Shwirekh
  11. 90' Mohammed Yousef
  12. 90'+2 Thamer Al Khaibri K. Toko-Ekambi
  13. 90'+6 Haroune Camara D. Gray
  14. 90'+2 Majed Dawran Álvaro Medrán
  15. FT1-0

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Gerrard
  1. 48Paulo Victor
  2. 29Mohammed Abdulrahman
  3. 4J. Hendry
  4. 70Abdullah Khateeb
  5. 61Radhi Al Otaibi
  6. 75S. Fofana▼ 77'
  7. 14Álvaro Medrán▼ 90'
  8. 25G. Wijnaldum
  9. 19D. Gray▼ 90'
  10. 9M. Dembélé▼ 77'
  11. 97K. Toko-Ekambi▼ 90'

Dự bị 9

  1. 77Khalid Al Ghannam▲ 77'
  2. 11Ali Abdullah Hazzazi▲ 77'
  3. 20Thamer Al Khaibri▲ 90'
  4. 90Haroune Camara▲ 90'
  5. 41Majed Dawran▲ 90'
  6. 24Abdulrahman Al Obud
  7. 17Meshal Al Alaeli
  8. 3Mohammed Al Dosari
  9. 21Amin Al Bukhari
Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña
  2. 27Hussain Al Nowaiqi
  3. 4Mohammed Al Shwirekh
  4. 5Khalid Al Shuwayyi
  5. 8Abdulelah Al Khaibari
  6. 60B. Touré▼ 86'
  7. 80Fahad Al Rashidi▼ 65'
  8. 14Saleh Al Abbas
  9. 20D. Ndong
  10. 15Abdulhadi Al Harajin▼ 75'
  11. 9A. Gray

Dự bị 9

  1. 88Yahia Al Shehri▲ 65'
  2. 26Ali Al Zaqan▲ 75'
  3. 77Moayad Al Houti▲ 86'
  4. 18Mohammed Al Aqeel
  5. 45Fahad Abdulrahman Hashim
  6. 99Mutaz Bin Hibah
  7. 40Abdurahman Al Shammari
  8. 28Bader Al Mutairi
  9. 36D. Arslanagić

Thống kê

023
120
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
3Trúng đích2
4Chệch đích4
5Bị chặn2
3Phạt góc1
5Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
498Chuyền bóng484
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
48Ghi được33
35Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu