Ettifaq FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Riyadh

Ettifaq FC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 1, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Phong độ
LWLLW Ettifaq FC
LDWLD Al Riyadh
  1. 29' João Costa
  2. 39' Tozé
  3. 43' Jack Hendry
  4. HT0-0
  5. 56' Vitinho
  6. 59' Vitinho11m 1-0
  7. 61' S. Lega Yahia Al Shehri
  8. 71' Vitinho
  9. 76' Marzouq Tambakti
  10. 81' Mukhtar Ali Abdulelah Al Malki
  11. 88' Radhi Al Otaibi D. Gray
  12. 90'+1 Abdullah Radif Vitinho
  13. 90'+5 Rayan Al Bloushi Abdulelah Al Khaibari
  14. FT1-0

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Saad Al Shehri
  1. 1M. Rodák 6.9
  2. 29Mohammed Abdulrahman 7.0
  3. 4J. Hendry 7.5
  4. 70Abdullah Khateeb 7.6
  5. 18João Costa 7.2
  6. 88Abdulelah Al Malki ▼ 81' 7.0
  7. 10Álvaro Medrán 7.0
  8. 11D. Gray ▼ 88' 7.3
  9. 14Vitinho ▼ 90' 7.7
  10. 7K. Toko-Ekambi 6.6
  11. 8G. Wijnaldum 6.2

Dự bị 9

  1. 6Mukhtar Ali ▲ 81' 6.7
  2. 61Radhi Al Otaibi ▲ 88' 6.7
  3. 21Abdullah Radif ▲ 90' 6.9
  4. 24Ahmed Bamasud
  5. 87Meshal Sibyani
  6. 25Abdulbasit Hindi
  7. 33Madallah Al Olayan
  8. 3Abdullah Madu
  9. 96Marwan Al Haidari
Al Riyadh Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Lamouchi
  1. 82M. Borjan 7.5
  2. 27Hussain Al Nowaiqi 6.9
  3. 87Marzouq Tambakti 6.3
  4. 5Y. Barbet 7.3
  5. 8Abdulelah Al Khaibari ▼ 90' 6.9
  6. 17F. Selemani 7.2
  7. 88Yahia Al Shehri ▼ 61' 6.7
  8. 21Lucas Kal 6.3
  9. 20Tozé 7.0
  10. 11Ibrahim Bayesh 6.3
  11. 13M. Konaté 6.6

Dự bị 9

  1. 77S. Lega ▲ 61' 6.9
  2. 24Rayan Al Bloushi ▲ 90'
  3. 40Abdurahman Al Shammari
  4. 6Saud Zaydan
  5. 28Bader Al Mutairi
  6. 85Talal Haji
  7. 23Saud Al Tumbukti
  8. 25Suwailem Al Manhali
  9. 7Mohammed Al Aqel

Thống kê

031
720
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm14
6Trúng đích2
1Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
1Phạt góc7
5Việt vị3
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
539Chuyền bóng288
462Chuyền chính xác213
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu35
65Ghi được38
58Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu