Al Riyadh vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 1, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- LWLLW Ettifaq FC
- 7' Birama Touré
- 10' Mohammed Al Aqal
- 18' Khalid Al Shuwayyi 1-0
- 41' Didier N'Dong
- 45'+2 Demarai Gray
- HT1-0
- 46' ▲ Hamdan Al Shamrani ▼ Abdullah Khateeb
- 64' ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ Mohammed Al Aqel
- 67' Martín Campaña
- 74' ▲ Ahmed Al Ghamdi ▼ Hamed Al Ghamdi
- 79' ▲ Abdulrahman Al Yami ▼ Saleh Al Abbas
- 79' ▲ Yahia Al Shehri ▼ Abdullah Al Dossari
- 87' ▲ Mohammed Mahzari ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 87' ▲ Muhannad Al Saad ▼ G. Wijnaldum
- 90'+6 ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Juanmi
- FT1-0
Đội hình
- 25M. Campaña 7.6
- 5Khalid Al Shuwayyi ⚽ 7.3
- 36D. Arslanagić 7.3
- 4Mohammed Al Shwirekh 7.3
- 6A. Toșca 6.9
- 7Mohammed Al Aqel ▼ 64' 6.7
- 20D. Ndong 7.0
- 60B. Touré 7.3
- 12Abdullah Al Dossari ▼ 79' 7.0
- 10Juanmi ▼ 90' 6.3
- 14Saleh Al Abbas ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 64' 7.2
- 3Abdulrahman Al Yami ▲ 79' 6.7
- 88Yahia Al Shehri ▲ 79' 6.7
- 80Fahad Al Rashidi ▲ 90'
- 18Mohamed Al Oqil
- 77Moayad Al Houti
- 40Abdurahman Al Shammeri
- 29Ahmad Asiri
- 28Bader Al Mutairi
- 48Paulo Victor 6.7
- 61Radhi Al Otaibi 6.7
- 32M. Tisserand 7.0
- 4J. Hendry 7.5
- 70Abdullah Khateeb ▼ 46' 6.3
- 8Hamed Al Ghamdi ▼ 74' 7.3
- 10J. Henderson 7.2
- 25G. Wijnaldum ▼ 87' 7.2
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 87' 7.7
- 99R. Quaison 6.9
- 19D. Gray 7.2
Dự bị 9
- 13Hamdan Al Shamrani ▲ 46' 6.5
- 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 74' 7.3
- 18Mohammed Mahzari ▲ 87' 6.3
- 30Muhannad Al Saad ▲ 87' 6.3
- 17Meshal Al Alaeli
- 29Mohammed Abdulrahman
- 3Mohammed Al Dosari
- 11Ali Abdullah Hazzazi
- 21Amin Al Bukhari
Thống kê
04⚑0
⚑910
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm17
3Trúng đích4
2Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
0Phạt góc9
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
286Chuyền bóng589
210Chuyền chính xác510
73%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
33Ghi được48
57Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai28