Al Riyadh vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 1, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WLLWD Ettifaq FC
- 38' Lucas Kal
- HT0-0
- 56' Álvaro Medrán
- 64' ▲ B. Mensah ▼ Hussain Al Nowaiqi
- 65' ▲ João Costa ▼ Álvaro Medrán
- 90'+4 ▲ Nawaf Al Abid ▼ Nawaf Al Hawsawi
- 90'+3 ▲ Majed Dawran ▼ K. Toko-Ekambi
- FT0-0
Đội hình
- 82M. Borjan 7.3
- 27Hussain Al Nowaiqi ▼ 64' 7.0
- 87Marzouq Tambakti 7.3
- 29Ahmad Asiri 7.2
- 5Y. Barbet 7.2
- 50Nawaf Al Hawsawi ▼ 90' 7.3
- 88Yahia Al Shehri 7.2
- 21Lucas Kal 6.9
- 20Tozé 7.2
- 17F. Selemani 6.7
- 11Ibrahim Bayesh 6.5
Dự bị 9
- 43B. Mensah ▲ 64' 6.6
- 10Nawaf Al Abid ▲ 90'
- 18Mohammed Al Aqeel
- 28Bader Al Mutairi
- 7Mohammed Al Aqel
- 15Nasser Al Bishi
- 24Rayan Al Bloushi
- 25Suwailem Al Manhali
- 40Abdurahman Al Shammari
- 1M. Rodák 8.0
- 61Radhi Al Otaibi 6.9
- 70Abdullah Khateeb 7.2
- 3Abdullah Madu 7.2
- 33Madallah Al Olayan 8.3
- 8G. Wijnaldum 7.0
- 7K. Toko-Ekambi ▼ 90' 6.5
- 75S. Fofana 7.5
- 10Álvaro Medrán ▼ 65' 6.2
- 11D. Gray 6.6
- 9M. Dembélé 7.2
Dự bị 9
- 18João Costa ▲ 65' 7.0
- 77Majed Dawran ▲ 90'
- 15Abdullah Al Bishi
- 87Meshal Sibyani
- 25Abdulbasit Hindi
- 29Mohammed Abdulrahman
- 23Ahmad Al Harbi
- 17Hassan Al Musallam
- 46Abdulaziz Al Elewai
Thống kê
01⚑3
⚑610
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm9
4Trúng đích2
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc6
8Việt vị5
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
384Chuyền bóng581
323Chuyền chính xác514
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu47
38Ghi được65
54Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35