Al-Fayha
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Riyadh

Al-Fayha vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 4-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 4, hòa 3, Al Riyadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
LDWDL Al-Fayha
LDWLD Al Riyadh
  1. 21' M. Al Rashidi · Y. Benzia 1-0
  2. 23' F. Sakala · A. Radif 2-0
  3. 38' A. Al Harfi M. Al Khaibari
  4. HT2-0
  5. 62' S. Ganvoula A. Radif
  6. 62' S. Dahal Jason Remeseiro
  7. 64' M. Sylla E. Sali
  8. 64' H. A. Bahri E. A. I. Al Khaibari
  9. 66' 2-1 Y. Barbet · V. Lekhal
  10. 69' Y. Benzia · S. Dahal 3-1
  11. 75' J. Kanon A. Al Anazi
  12. 75' Y. Al Shehri M. H. Tambakti
  13. 75' K. Al Absi T. Okou
  14. 83' Jérémie Kanon
  15. 88' M. Al Beshe R. Kaabi
  16. 88' S. Vrontis Y. Benzia
  17. 90' 3-2 M. Sylla · Toze
  18. 90' S. Ganvoula · S. Dahal 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1A. Al Duqayl 6.9
  2. 70A. Al Anazi ▼ 75'
  3. 5C. Smalling 6.7
  4. 2M. Al Rashidi 7.3
  5. 18A. Bamsaud 6.7
  6. 6R. Kaabi ▼ 88' 6.9
  7. 30Alfa Semedo 6.3
  8. 23Jason Remeseiro ▼ 62' 7.0
  9. 8Y. Benzia ▼ 88' 8.9
  10. 10F. Sakala 7.5
  11. 15A. Radif ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 13S. Al Shammari
  2. 7N. Al Harthi
  3. 41A. Al Khaibari
  4. 35S. Ganvoula ▲ 62' 7.6
  5. 21Z. Al Sahafi
  6. 14M. Al Beshe ▲ 88' 6.2
  7. 19S. Vrontis ▲ 88' 6.5
  8. 39J. Kanon ▲ 75' 6.2
  9. 72S. Dahal ▲ 62' 7.9
Al Riyadh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mauricio Dulac
  1. 82M. Borjan 6.0
  2. 87M. H. Tambakti ▼ 75' 6.2
  3. 23M. Al Khaibari ▼ 38' 6.2
  4. 5Y. Barbet 7.7
  5. 80A. I. Al Khaibari ▼ 64' 5.9
  6. 35A. Al Siyahi 5.9
  7. 10T. Okou ▼ 75' 5.9
  8. 27V. Lekhal 7.3
  9. 20Toze 7.2
  10. 98E. Sali ▼ 64' 6.6
  11. 77L. Antunes 7.0

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 9M. Sylla ▲ 64' 7.6
  3. 88Y. Al Shehri ▲ 75' 6.6
  4. 11K. Al Absi ▲ 75' 6.3
  5. 14T. Al Shubili
  6. 12S. Hazazi
  7. 7O. Al Boardi
  8. 33A. Al Harfi ▲ 38' 6.2
  9. 45H. A. Bahri E. ▲ 64' 6.5

Thống kê

019
600
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm25
8Trúng đích7
3Chệch đích11
11Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
9Phạt góc6
4Việt vị3
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
-1.55Bàn thắng ngăn chặn-1.55
304Chuyền bóng396
250Chuyền chính xác340
82%Chính xác chuyền86%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
47Ghi được40
56Thủng lưới72
1.27Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu