Al-Fayha
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Riyadh

Al-Fayha vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 2-0 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 4, hòa 3, Al Riyadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
LDWDL Al-Fayha
LDWLD Al Riyadh
  1. 10' Fashion Sakala
  2. 19' Faris Abdi
  3. 19' Ahmad Asiri
  4. 20' F. Sakala · Nawaf Al Harthi 1-0
  5. 26' Swailem Al-Menhali
  6. 35' R. López · Mohammed Al Baqawi 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' Yahia Al Shehri Abdulelah Al Khaibari
  9. 46' Mohammed Al Aqel M. Konaté
  10. 46' Nawaf Al Hawsawi Suwailem Al Manhali
  11. 57' Makhir Al Rashidi Mohammed Al Baqawi
  12. 72' Rakan Kaabi Nawaf Al Harthi
  13. 72' Khalid Kaabi G. Cimirot
  14. 75' Otabek Shukurov
  15. 75' Rayan Al Bloushi B. Mensah
  16. 90'+1 Rangel Pozuelo
  17. FT2-0

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Kontis
  1. 52O. Mosquera 7.6
  2. 22Mohammed Al Baqawi ▼ 57' 7.2
  3. 4Sami Al Khaibari 7.0
  4. 5C. Smalling 7.0
  5. 25Faris Abdi 7.2
  6. 10F. Sakala 8.5
  7. 13G. Cimirot ▼ 72' 7.2
  8. 20O. Shukurov 7.0
  9. 29Nawaf Al Harthi ▼ 72' 6.3
  10. 9R. López 7.9
  11. 8Pozuelo ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 2Makhir Al Rashidi ▲ 57' 6.6
  2. 66Rakan Kaabi ▲ 72' 6.6
  3. 77Khalid Kaabi ▲ 72' 6.3
  4. 3Rangel ▲ 90'
  5. 99Malek Al Abadalmanam
  6. 15Abdulhadi Al Harajin
  7. 47Mohammed Al Dowaish
  8. 14Mansor Al Beshe
  9. 1Abdulraouf Al Duqayl
Al Riyadh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Lamouchi
  1. 82M. Borjan 7.6
  2. 25Suwailem Al Manhali ▼ 46' 6.2
  3. 29Ahmad Asiri 6.7
  4. 5Y. Barbet 7.0
  5. 8Abdulelah Al Khaibari ▼ 46' 7.2
  6. 21Lucas Kal 7.2
  7. 17F. Selemani 7.3
  8. 20Tozé 7.7
  9. 43B. Mensah ▼ 75' 7.0
  10. 11Ibrahim Bayesh 6.7
  11. 13M. Konaté ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 88Yahia Al Shehri ▲ 46' 6.9
  2. 7Mohammed Al Aqel ▲ 46' 6.9
  3. 50Nawaf Al Hawsawi ▲ 46' 6.6
  4. 24Rayan Al Bloushi ▲ 75' 6.3
  5. 27Hussain Al Nowaiqi
  6. 40Abdurahman Al Shammari
  7. 87Marzouq Tambakti
  8. 18Mohammed Al Aqeel
  9. 14Ziyad Al Sahafi

Thống kê

025
420
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm14
8Trúng đích2
4Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
392Chuyền bóng422
326Chuyền chính xác361
83%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
31Ghi được38
56Thủng lưới54
0.79Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu