Al Riyadh
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Fayha

Al Riyadh vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 3, Al-Fayha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
LDWDL Al-Fayha
  1. 9' Abdullah Hassoun
  2. 19' Tozé
  3. 26' 0-1 M. Villanueva · S. Dahal
  4. 45'+4 Yoann Barbet
  5. HT0-1
  6. 49' Sabri Abdu Dahal
  7. 61' A. Al Harfi A. Hassoun
  8. 61' Y. Al Shehri L. Ramirez
  9. 73' Yassine Benzia
  10. 74' S. Vrontis S. Dahal
  11. 74' R. Enad Y. Benzia
  12. 77' Stylianos Vrontis
  13. 78' S. Harun I. Soro
  14. 78' K. Al Absi T. Okou
  15. 85' Z. Al Sahafi M. Al Baqawi
  16. 87' Ibrahim Bayesh
  17. 88' H. A. Bahri E. O. Al Boardi
  18. 90'+9 Yoann Barbet
  19. 90'+9 M. Al Abdulmanam F. Sakala
  20. 90' Y. Barbet 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Javier Calleja
  1. 82M. Borjan 6.3
  2. 17A. Hassoun ▼ 61' 6.7
  3. 23M. Al Khaibari 6.2
  4. 5Y. Barbet 8.5
  5. 7O. Al Boardi ▼ 88' 7.2
  6. 10T. Okou ▼ 78' 6.3
  7. 19I. Soro ▼ 78' 6.0
  8. 20Toze 6.5
  9. 8I. Bayesh 6.3
  10. 32L. Ramirez ▼ 61' 5.9
  11. 9M. Sylla 6.7

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 33A. Al Harfi ▲ 61' 6.6
  3. 99S. Harun ▲ 78'
  4. 87M. H. Tambakti
  5. 88Y. Al Shehri ▲ 61' 7.0
  6. 45H. A. Bahri E. ▲ 88' 6.6
  7. 6S. Zaydan
  8. 11K. Al Absi ▲ 78' 6.5
  9. 15N. Al Bishi
Al-Fayha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 52O. Mosquera 6.2
  2. 22M. Al Baqawi ▼ 85' 7.3
  3. 5C. Smalling 7.2
  4. 17M. Villanueva 7.5
  5. 18A. Bamsaud 6.7
  6. 6R. Kaabi 7.0
  7. 72S. Dahal ▼ 74' 6.9
  8. 14M. Al Beshe 6.3
  9. 8Y. Benzia ▼ 74' 7.3
  10. 10F. Sakala ▼ 90' 6.2
  11. 23Jason Remeseiro 7.6

Dự bị 9

  1. 1A. Al Duqayl
  2. 75K. Al Rammah
  3. 2M. Al Rashidi
  4. 21Z. Al Sahafi ▲ 85' 6.2
  5. 7N. Al Harthi
  6. 19S. Vrontis ▲ 74' 6.3
  7. 9M. Al Abdulmanam ▲ 90'
  8. 11A. Al Jouei
  9. 77R. Enad ▲ 74' 6.6

Thống kê

0413
330
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm8
4Trúng đích4
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
13Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
410Chuyền bóng311
351Chuyền chính xác249
86%Chính xác chuyền80%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
40Ghi được47
72Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu