Al Riyadh vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 3, Al-Fayha thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- LDWDL Al-Fayha
- 40' Ziyad Al-Sahafi
- 42' Hussain Ali Alnwaiqi
- HT0-0
- 68' ▲ Pozuelo ▼ Abdulhadi Al Harajin
- 68' ▲ Khalid Kaabi ▼ Nawaf Al Harthi
- 80' ▲ E. Sali ▼ S. Lega
- 80' ▲ Saud Zaydan ▼ Lucas Kal
- 90'+3 Mohamed Konate
- 90'+4 ▲ Malek Al Abadalmanam ▼ R. López
- FT0-0
Đội hình
- 82M. Borjan 7.7
- 27Hussain Al Nowaiqi 6.9
- 29Ahmad Asiri 7.3
- 5Y. Barbet 7.2
- 8Abdulelah Al Khaibari 7.3
- 11Ibrahim Bayesh 6.7
- 88Yahia Al Shehri 6.9
- 21Lucas Kal ▼ 80' 7.3
- 20Tozé 7.9
- 77S. Lega ▼ 80' 6.9
- 13M. Konaté 7.2
Dự bị 9
- 99E. Sali ▲ 80' 6.9
- 6Saud Zaydan ▲ 80' 6.6
- 25Suwailem Al Manhali
- 16Saleh Al Saeed
- 28Bader Al Mutairi
- 87Marzouq Tambakti
- 40Abdurahman Al Shammari
- 7Mohammed Al Aqel
- 50Nawaf Al Hawsawi
- 52O. Mosquera 8.2
- 22Mohammed Al Baqawi 7.0
- 21Ziyad Al Sahafi 7.3
- 5C. Smalling 7.3
- 2Makhir Al Rashidi 7.0
- 25Faris Abdi 7.3
- 29Nawaf Al Harthi ▼ 68' 6.7
- 14Mansor Al Beshe 6.2
- 20O. Shukurov 7.5
- 15Abdulhadi Al Harajin ▼ 68' 6.9
- 9R. López ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 8Pozuelo ▲ 68' 6.3
- 77Khalid Kaabi ▲ 68' 6.5
- 99Malek Al Abadalmanam ▲ 90'
- 4Sami Al Khaibari
- 47Mohammed Al Dowaish
- 3Rangel
- 23Gabriel Vareta
- 55Ali Al Hussain
- 1Abdulraouf Al Duqayl
Thống kê
02⚑3
⚑810
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc8
2Việt vị3
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
388Chuyền bóng502
317Chuyền chính xác423
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
38Ghi được31
54Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận0.79
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai22