Al Riyadh
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Fayha

Al Riyadh vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-3 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 0, hòa 3, Al-Fayha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
LDWDL Al-Fayha
  1. 17' 0-1 A. Nwakaeme · G. Konan
  2. HT0-1
  3. 57' Amiri Kurdi Abdulhadi Al Harajin
  4. 63' 0-2 F. Sakala · H. Onyekuru
  5. 69' Abdulrahman Al Safari Ricardo Ryller
  6. 69' Saud Zaydan G. Cimirot
  7. 70' Saleh Al Abbas Mohammed Al Aqel
  8. 78' Abdulrahman Al Yami Juanmi
  9. 78' Fahad Al Rashidi B. Touré
  10. 80' Saleh Al Abbas · A. Gray 1-2
  11. 81' Sultan Mandash H. Onyekuru
  12. 89' Fahad Al-Reshedi
  13. 90' Fahad Al-Reshedi
  14. 90'+6 Mohammed Majrashi F. Sakala
  15. 90'+7 1-3 A. Sabiri · A. Nwakaeme
  16. FT1-3

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Ferrera
  1. 25M. Campaña 7.0
  2. 7Mohammed Al Aqel ▼ 70' 6.7
  3. 36D. Arslanagić 7.2
  4. 5Khalid Al Shuwayyi 6.2
  5. 12Abdullah Al Dossari 6.6
  6. 60B. Touré ▼ 78' 6.9
  7. 20D. Ndong 6.9
  8. 15Abdulhadi Al Harajin ▼ 57' 6.3
  9. 10Juanmi ▼ 78' 6.2
  10. 11K. Musona 8.0
  11. 9A. Gray 7.3

Dự bị 9

  1. 2Amiri Kurdi ▲ 57' 6.2
  2. 14Saleh Al Abbas ▲ 70' 7.7
  3. 3Abdulrahman Al Yami ▲ 78' 6.2
  4. 80Fahad Al Rashidi ▲ 78' 6.6
  5. 26Ali Al Zaqan
  6. 6A. Toșca
  7. 18Mohamed Al Oqil
  8. 29Ahmad Asiri
  9. 40Abdurahman Al Shammeri
Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 6.7
  2. 22Mohammed Al Baqawi 6.6
  3. 4Sami Al Khaibari 7.5
  4. 2Mukhir Al Rashidi 6.7
  5. 3G. Konan 8.3
  6. 13G. Cimirot ▼ 69' 7.0
  7. 37Ricardo Ryller ▼ 69' 7.2
  8. 17F. Sakala ▼ 90' 7.9
  9. 77A. Sabiri 8.3
  10. 7H. Onyekuru ▼ 81' 7.3
  11. 9A. Nwakaeme 8.5

Dự bị 9

  1. 8Abdulrahman Al Safari ▲ 69' 6.9
  2. 6Saud Zaydan ▲ 69' 6.3
  3. 27Sultan Mandash ▲ 81' 6.9
  4. 19Mohammed Majrashi ▲ 90'
  5. 1Abdulraouf Al Dakheel
  6. 98Muhannad Al Qaydhi
  7. 66Rakan Kaabi
  8. 99Malek Al Abdulmanam
  9. 80Osama Al Khalaf

Thống kê

016
500
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm15
3Trúng đích8
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị1
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
485Chuyền bóng454
433Chuyền chính xác389
89%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
33Ghi được61
57Thủng lưới69
0.97Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu