Al-Fayha
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Riyadh

Al-Fayha vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 4, hòa 3, Al Riyadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
LDWDL Al-Fayha
LDWLD Al Riyadh
  1. 30' H. Onyekuru · A. Sabiri 1-0
  2. 35' Andre Gray
  3. 45'+1 Khalid Bin Shuwayyi
  4. HT1-0
  5. 64' Saud Zaydan Abdulrahman Al Safari
  6. 64' 1-1 K. Musona · Saleh Al Abbas
  7. 75' Abdulelah Al Khaibari
  8. 79' Sultan Mandash G. Cimirot
  9. 83' Mohammed Al Aqel A. Gray
  10. 87' Ali Al Zaqan Abdulhadi Al Harajin
  11. 90'+1 Fashion Sakala
  12. 90'+2 Satam Al Lehiyani H. Onyekuru
  13. 90'+2 Nawaf Al Harthi Rakan Kaabi
  14. 90'+8 Mohammed Al Aqeel Hussain Al Nowaiqi
  15. FT1-1

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Rašović
  1. 1Abdulraouf Al Duqayl 6.2
  2. 22Mohammed Al Baqawi 6.9
  3. 4Sami Al Khaibari 6.7
  4. 33Hussain Al Shuwaysh 6.6
  5. 3G. Konan 7.2
  6. 8Abdulrahman Al Safari ▼ 64' 6.5
  7. 66Rakan Kaabi ▼ 90' 6.7
  8. 13G. Cimirot ▼ 79' 6.7
  9. 17F. Sakala 6.9
  10. 77A. Sabiri 7.3
  11. 7H. Onyekuru ▼ 90' 7.6

Dự bị 9

  1. 6Saud Zaydan ▲ 64' 6.7
  2. 27Sultan Mandash ▲ 79' 6.2
  3. 45Satam Al Lehiyani ▲ 90'
  4. 29Nawaf Al Harthi ▲ 90'
  5. 62Hussam Majrashi
  6. 11Khalid Kaabi
  7. 98Muhannad Al Qaydhi
  8. 80Osama Al Khalaf
  9. 88V. Stojković
Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña 6.9
  2. 27Hussain Al Nowaiqi ▼ 90' 6.3
  3. 29Ahmad Asiri 7.0
  4. 5Khalid Al Shuwayyi 6.6
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 7.3
  6. 80Fahad Al Rashidi 7.3
  7. 60B. Touré 7.2
  8. 15Abdulhadi Al Harajin ▼ 87' 6.9
  9. 11K. Musona 7.3
  10. 14Saleh Al Abbas 7.0
  11. 9A. Gray ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 7Mohammed Al Aqel ▲ 83' 6.7
  2. 26Ali Al Zaqan ▲ 87' 6.3
  3. 18Mohammed Al Aqeel ▲ 90'
  4. 66Majed Al Qahtani
  5. 36D. Arslanagić
  6. 99Mutaz Bin Hibah
  7. 1Rakan Najjar
  8. 28Bader Al Mutairi
  9. 40Abdurahman Al Shammari

Thống kê

010
230
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm9
3Trúng đích1
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
0Phạt góc2
3Việt vị3
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
500Chuyền bóng430
426Chuyền chính xác365
85%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
61Ghi được33
69Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu