Al-Ittihad vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 4, Al-Fayha thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- DWDLD Al-Fayha
- 35' Y. En Nesyri · M. Doumbia 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 F. Sakala · Y. Benzia
- 59' ▲ M. Diaby ▼ A. Sharahili
- 59' ▲ A. Al Nashri ▼ A. Al Bishi
- 70' ▲ S. Ganvoula ▼ S. Dahal
- 73' Alfa Semedo
- 79' ▲ A. Al Ghamdi ▼ Roger
- 83' H. Kadesh 2-1
- 85' Mikel Villanueva
- 88' ▲ N. Al Harthi ▼ R. Kaabi
- 88' ▲ R. Enad ▼ M. Al Baqawi
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Rajkovic 6.7
- 13M. Al Shanqiti 6.7
- 2D. Pereira 6.9
- 20A. Sharahili ▼ 59' 6.9
- 15H. Kadesh ⚽ 7.9
- 17M. Doumbia ⇢ 7.0
- 8Fabinho 6.6
- 22A. Al Bishi ▼ 59' 6.2
- 10H. Aouar 7.0
- 78Roger ▼ 79' 6.7
- 21Y. En Nesyri ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 47A. M. Yousef H.
- 19M. Diaby ▲ 59' 6.6
- 90T. Haji
- 80H. Al Ghamdi
- 14A. Al Nashri ▲ 59' 6.7
- 27A. Al Ghamdi ▲ 79' 6.2
- 66M. Barnawi
- 41M. Fallatah
- 52O. Mosquera 6.3
- 22M. Al Baqawi ▼ 88' 6.9
- 5C. Smalling 6.2
- 17M. Villanueva 6.7
- 18A. Bamsaud 6.5
- 6R. Kaabi ▼ 88' 7.3
- 30Alfa Semedo 6.9
- 72S. Dahal ▼ 70' 6.7
- 8Y. Benzia ⇢ 7.3
- 10F. Sakala ⚽ 7.3
- 23Jason Remeseiro 6.3
Dự bị 9
- 1A. Al Duqayl
- 7N. Al Harthi ▲ 88' 6.7
- 77R. Enad ▲ 88' 6.5
- 75K. Al Rammah
- 35S. Ganvoula ▲ 70' 6.9
- 21Z. Al Sahafi
- 2M. Al Rashidi
- 14M. Al Beshe
- 11A. Al Jouei
Thống kê
00⚑7
⚑120
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.58Bàn thắng ngăn chặn-0.58
573Chuyền bóng346
511Chuyền chính xác277
89%Chính xác chuyền80%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu37
91Ghi được47
67Thủng lưới56
1.82Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai25