Al-Ittihad vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 4, Al-Fayha thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- DWDLD Al-Fayha
- 24' K. Benzema · Unai Hernández 1-0
- HT1-0
- 54' K. Benzema · Abdulrahman Al Obud 2-0
- 57' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ K. Benzema
- 62' ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ G. Cimirot
- 63' ▲ Khaled Al Rammah ▼ Makhir Al Rashidi
- 63' ▲ Mansor Al Beshe ▼ Khalid Kaabi
- 71' ▲ Awad Al Nashri ▼ Hassan Kadish
- 75' Mohammed Al Baqawiphản lưới 3-0
- 81' ▲ Abdulelah Hawsawi ▼ H. Aouar
- 81' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Unai Hernández
- 82' ▲ Sattam Al Ruqi ▼ F. Sakala
- 82' ▲ Nawaf Al Harthi ▼ Pozuelo
- 90'+1 Abdulhadi Al-Harajin
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Rajković 7.0
- 13Muhannad Al Shanqiti 7.7
- 6Saad Al Mosa 7.7
- 15Hassan Kadish ▼ 71' 6.6
- 12M. Mitaj 7.3
- 7N. Kanté 7.5
- 8Fabinho 7.3
- 24Abdulrahman Al Obud ⇢ 7.6
- 10H. Aouar ▼ 81' 6.9
- 30Unai Hernández ⇢ ▼ 81' 7.0
- 9K. Benzema ⚽2 ▼ 57' 8.9
Dự bị 9
- 22Abdulaziz Al Bishi ▲ 57' 6.6
- 14Awad Al Nashri ▲ 71' 6.7
- 77Abdulelah Hawsawi ▲ 81' 6.6
- 80Hamed Al Ghamdi ▲ 81' 6.3
- 27Fawaz Al Soqoor
- 47Hamed Al Shanqiti
- 20Ahmed Sharahili
- 42Muath Fagihy
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 52O. Mosquera 6.3
- 2Makhir Al Rashidi ▼ 63' 7.3
- 23Gabriel Vareta 6.7
- 25Faris Abdi 5.9
- 22Mohammed Al Baqawi 6.3
- 20O. Shukurov 7.3
- 13G. Cimirot ▼ 62' 6.9
- 10F. Sakala ▼ 82' 6.2
- 77Khalid Kaabi ▼ 63' 6.7
- 8Pozuelo ▼ 82' 6.6
- 9R. López 7.2
Dự bị 9
- 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 62' 6.2
- 75Khaled Al Rammah ▲ 63' 6.3
- 14Mansor Al Beshe ▲ 63' 6.3
- 24Sattam Al Ruqi ▲ 82' 6.3
- 29Nawaf Al Harthi ▲ 82' 6.7
- 5C. Smalling
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 47Mohammed Al Dowaish
- 99Malek Al Abadalmanam
Thống kê
00⚑7
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm8
4Trúng đích1
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
7Phạt góc6
2Việt vị2
3Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
605Chuyền bóng416
535Chuyền chính xác377
88%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
93Ghi được31
44Thủng lưới56
2.21Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn16
56Hiệp hai22