Al-Fayha vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 0, hòa 4, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DWWWD Al-Ittihad
- 20' Alfa Semedo
- 42' Saad Al-Mousa
- 45' F. Sakala · Jason Remeseiro 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Fagihy ▼ H. Kadesh
- 46' ▲ M. Doumbia ▼ F. Al Ghamdi
- 47' Jason
- 63' ▲ A. Al Ghamdi ▼ S. Al Mousa
- 64' 1-1 A. Al Ghamdi · M. Diaby
- 71' ▲ A. Al Nashri ▼
- 81' ▲ A. Al Khaibari ▼ R. Enad
- 83' ▲ S. Al Shehri ▼ N. Kante
- 86' Karim Benzema
- 90'+5 Ahmed Al-Julaydan
- 90' ▲ Z. Al Sahafi ▼ S. Ganvoula
- 90'+7 ▲ M. Al Beshe ▼ Jason Remeseiro
- 90' ▲ A. Al Anazi ▼ M. Al Baqawi
- FT1-1
Đội hình
- 52O. Mosquera 8.6
- 77R. Enad ▼ 81' 6.5
- 22M. Al Baqawi ▼ 90' 6.3
- 5C. Smalling 7.3
- 17M. Villanueva 6.5
- 18A. Bamsaud 6.9
- 23Jason Remeseiro ⇢ ▼ 90' 6.5
- 30Alfa Semedo 6.6
- 8Y. Benzia 7.3
- 10F. Sakala ⚽ 7.5
- 35S. Ganvoula ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 75K. Al Rammah
- 21Z. Al Sahafi ▲ 90' 6.6
- 13S. Al Shammari
- 7N. Al Harthi
- 14M. Al Beshe ▲ 90'
- 70A. Al Anazi ▲ 90'
- 9M. Al Abdulmanam
- 41A. Al Khaibari ▲ 81' 6.9
- 11A. Al Jouei
- 1P. Rajkovic 6.3
- 32A. Al Julaydan 6.5
- 6S. Al Mousa ▼ 63' 6.6
- 2D. Pereira 7.7
- 15H. Kadesh ▼ 46' 6.5
- 7N. Kante ▼ 83' 6.5
- 8Fabinho 7.5
- 16F. Al Ghamdi ▼ 46' 6.6
- 19M. Diaby ⇢ 6.6
- 9K. Benzema 6.2
- 34S. Bergwijn 6.3
Dự bị 9
- 47A. M. Yousef H.
- 14A. Al Nashri ▲ 71' 6.6
- 20A. Sharahili
- 37F. Al Saqour
- 42M. Fagihy ▲ 46' 6.7
- 27A. Al Ghamdi ⚽ ▲ 63' 7.9
- 17M. Doumbia ▲ 46' 7.5
- 22A. Al Bishi
- 11S. Al Shehri ▲ 83' 6.2
Thống kê
02⚑6
⚑520
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm14
2Trúng đích6
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
261Chuyền bóng644
204Chuyền chính xác580
78%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu50
47Ghi được91
56Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai47