Al-Fayha vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 0, hòa 4, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DWWWD Al-Ittihad
- 13' ▲ Abdulelah Hawsawi ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 16' Renzo López
- 20' Awad Al-Nashri
- 32' Faris Abdi
- HT0-0
- 48' Otabek Shukurov
- 56' Mario Mitaj
- 57' Karim Benzema11mhỏng 11m
- 70' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Awad Al Nashri
- 73' ▲ Mohammed Al Dowaish ▼ Pozuelo
- 73' ▲ Khalid Kaabi ▼ Mohammed Al Baqawi
- 84' ▲ Fawaz Al Soqoor ▼ Muhannad Al Shanqiti
- 84' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ Fabinho
- 86' Mario Mitaj
- 88' Houssem Aouar11mhỏng 11m
- 90'+8 ▲ Malek Al Abadalmanam ▼ R. López
- 90'+1 F. Sakala 1-0
- 90'+3 1-1 Fawaz Al Soqoor · S. Bergwijn
- FT1-1
Đội hình
- 52O. Mosquera 8.6
- 4Sami Al Khaibari 6.6
- 5C. Smalling 6.3
- 2Makhir Al Rashidi 6.9
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 73' 6.9
- 14Mansor Al Beshe 6.7
- 20O. Shukurov 7.0
- 25Faris Abdi 6.9
- 8Pozuelo ▼ 73' 6.9
- 9R. López ▼ 90' 6.3
- 10F. Sakala ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 47Mohammed Al Dowaish ▲ 73' 6.3
- 77Khalid Kaabi ▲ 73' 6.2
- 99Malek Al Abadalmanam ▲ 90'
- 15Abdulhadi Al Harajin
- 55Ali Al Hussain
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 6Saud Zaydan
- 29Nawaf Al Harthi
- 3Rangel
- 1P. Rajković 6.7
- 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 84' 6.9
- 2Danilo Pereira 7.3
- 15Hassan Kadish 6.6
- 12M. Mitaj 7.6
- 14Awad Al Nashri ▼ 70' 6.9
- 8Fabinho ▼ 84' 7.3
- 22Abdulaziz Al Bishi ▼ 13' 6.9
- 10H. Aouar 7.3
- 34S. Bergwijn ⇢ 7.2
- 9K. Benzema 6.2
Dự bị 9
- 77Abdulelah Hawsawi ▲ 13' 6.9
- 80Hamed Al Ghamdi ▲ 70' 6.7
- 27Fawaz Al Soqoor ⚽ ▲ 84' 7.2
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 84' 6.3
- 33Mohammed Al Mahasnah
- 6Saad Al Mosa
- 11Ahmed Al Ghamdi
- 42Muath Fagihy
- 41Mohammed Fallatah
Thống kê
03⚑5
⚑1010
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm11
1Trúng đích6
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc10
2Việt vị0
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
5Cứu thua0
290Chuyền bóng667
237Chuyền chính xác595
82%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
31Ghi được93
56Thủng lưới44
0.79Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai56