Al-Fayha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Ittihad

Al-Fayha vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-0 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 0, hòa 4, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Phong độ
DWDLD Al-Fayha
DWWWD Al-Ittihad
  1. HT0-0
  2. 63' Madallah Al Olayan Ahmed Bamasud
  3. 70' Mohammed Al Baqawi
  4. 72' Sultan Mandash H. Onyekuru
  5. 74' Saleh Al Amri Igor Coronado
  6. 74' Haroune Camara Muhannad Al Shanqiti
  7. 79' Abderrazak Hamdallah
  8. 85' Malek Al Abdulmanam G. Cimirot
  9. 85' Abdulrahman Al Safari A. Nwakaeme
  10. 86' Hassan Kadesh
  11. 90'+6 Nawaf Al Harthi Mohammed Al Baqawi
  12. 90'+6 Muhannad Al Qaydhi F. Sakala
  13. FT0-0

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 8.2
  2. 22Mohammed Al Baqawi ▼ 90' 6.6
  3. 4Sami Al Khaibari 7.5
  4. 2Mukhir Al Rashidi 7.3
  5. 3G. Konan 7.2
  6. 13G. Cimirot ▼ 85' 7.3
  7. 37Ricardo Ryller 6.6
  8. 17F. Sakala ▼ 90' 7.2
  9. 77A. Sabiri 7.9
  10. 7H. Onyekuru ▼ 72' 6.3
  11. 9A. Nwakaeme ▼ 85' 7.0

Dự bị 9

  1. 27Sultan Mandash ▲ 72' 6.5
  2. 99Malek Al Abdulmanam ▲ 85' 6.7
  3. 8Abdulrahman Al Safari ▲ 85' 6.9
  4. 29Nawaf Al Harthi ▲ 90'
  5. 98Muhannad Al Qaydhi ▲ 90'
  6. 33Hussain Al Shuwaish
  7. 80Osama Al Khalaf
  8. 66Rakan Kaabi
  9. 28Ahmed Al Kassar
Al-Ittihad Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 34Marcelo Grohe 8.3
  2. 4Omar Hawsawi 7.3
  3. 15Hassan Kadesh 7.0
  4. 5Luiz Felipe 7.3
  5. 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 74' 6.6
  6. 7N. Kanté 7.2
  7. 8Fabinho 7.7
  8. 10Igor Coronado ▼ 74' 7.2
  9. 28Ahmed Bamasud ▼ 63' 7.3
  10. 99A. Hamed Allah 6.9
  11. 90Romarinho 6.9

Dự bị 9

  1. 33Madallah Al Olayan ▲ 63' 7.0
  2. 77Saleh Al Amri ▲ 74' 6.9
  3. 70Haroune Camara ▲ 74' 6.2
  4. 17Marwan Al Sahafi
  5. 19Turki Al Jaadi
  6. 6Sultan Farhan
  7. 25Suwailem Al Menhali
  8. 29Farhah Al Shamrani
  9. 1Abdullah Al Muaiouf

Thống kê

013
520
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm11
4Trúng đích5
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
328Chuyền bóng628
257Chuyền chính xác551
78%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
61Ghi được84
69Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu