Al-Ittihad
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Al-Fayha

Al-Ittihad vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 4, Al-Fayha thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
DWDLD Al-Fayha
  1. 25' 0-1 A. Sabiri11m
  2. 30' A. Hamed-Allah · Fawaz Al Yami 1-1
  3. 45'+6 Sami Al-Khaibary
  4. 45'+2 Ahmed Al Ghamdi · K. Benzema 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' G. Konan Saud Zaydan
  7. 46' G. Cimirot Nawaf Al Harthi
  8. 46' Rakan Kaabi Muhannad Al Qaydhi
  9. 54' Khalid Kaabi H. Onyekuru
  10. 74' Ahmed Al-Ghamdi
  11. 75' Marwan Al Sahafi Faisal Al Ghamdi
  12. 75' Awad Al Nashri K. Benzema
  13. 88' Saleh Al Amri Jota
  14. 88' Farhah Al Shamrani Ahmed Al Ghamdi
  15. 90'+6 Suwailem Al Manhali Hassan Kadish
  16. 90'+1 Satam Al Lehiyani Sultan Mandash
  17. 90'+4 Marwan Al Sahafi · A. Hamed-Allah 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 1Abdullah Al Muaiouf 6.6
  2. 37Fawaz Al Yami 7.5
  3. 5Luiz Felipe 7.0
  4. 26Ahmed Hegazy 6.5
  5. 15Hassan Kadish ▼ 90' 6.7
  6. 27Ahmed Al Ghamdi ▼ 88' 7.9
  7. 7N. Kanté 7.2
  8. 16Faisal Al Ghamdi ▼ 75' 7.2
  9. 11Jota ▼ 88' 7.3
  10. 99A. Hamed-Allah 8.2
  11. 9K. Benzema ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 17Marwan Al Sahafi ▲ 75' 7.3
  2. 14Awad Al Nashri ▲ 75' 7.0
  3. 77Saleh Al Amri ▲ 88' 6.3
  4. 29Farhah Al Shamrani ▲ 88' 6.5
  5. 25Suwailem Al Manhali ▲ 90'
  6. 90Romarinho
  7. 52Talal Haji
  8. 35Mohammed Al Mahasnah
  9. 4Omar Hawsawi
Al-Fayha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 7.3
  2. 22Mohammed Al Baqawi 6.7
  3. 4Sami Al Khaibari 6.2
  4. 33Hussain Al Shuwaysh 6.7
  5. 98Muhannad Al Qaydhi ▼ 46' 5.9
  6. 6Saud Zaydan ▼ 46' 6.7
  7. 8Abdulrahman Al Safari 6.6
  8. 29Nawaf Al Harthi ▼ 46' 6.2
  9. 27Sultan Mandash ▼ 90' 6.9
  10. 77A. Sabiri 7.3
  11. 7H. Onyekuru ▼ 54' 6.9

Dự bị 9

  1. 3G. Konan ▲ 46' 6.3
  2. 13G. Cimirot ▲ 46' 6.3
  3. 66Rakan Kaabi ▲ 46' 6.7
  4. 11Khalid Kaabi ▲ 54' 6.9
  5. 45Satam Al Lehiyani ▲ 90'
  6. 70Abdulrahman Al Anazi
  7. 62Hussam Majrashi
  8. 1Abdulraouf Al Duqayl
  9. 37Ricardo Ryller

Thống kê

011
210
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm6
6Trúng đích2
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
640Chuyền bóng495
564Chuyền chính xác428
88%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
84Ghi được61
70Thủng lưới69
1.68Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu