Al-Fayha vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-3 Al-Ittihad tại King's Cup, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 0, hòa 4, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- King's Cup · Round of 16
- Sân vận động
- King Fahd International Stadium, Riyadh
- Phong độ
- DWDLD Al-Fayha
- DWWWD Al-Ittihad
- 5' 0-1 A. Hamed Allah · Romarinho
- 42' Ricardo Ryller
- HT0-1
- 48' Mohammed Al Baqawi
- 60' ▲ Saud Zaydan ▼ Abdulrahman Al Safari
- 63' ▲ Ahmed Bamasud ▼ Zakaria Al Hawsawi
- 76' ▲ Saleh Al Amri ▼ Faisal Al Ghamdi
- 77' ▲ Sultan Mandash ▼ F. Sakala
- 77' ▲ Malek Al Abdulmanam ▼ Mohammed Al Baqawi
- 78' Mokher Al-Rashidi
- 81' N'Golo Kanté
- 87' 0-2 A. Hamed Allah
- 88' ▲ Nawaf Al Harthi ▼ Malek Al Abdulmanam
- 89' ▲ Rakan Kaabi ▼ Ricardo Ryller
- 90'+4 0-3 K. Benzema · Sultan Farhan
- FT0-3
Đội hình
- 88V. Stojković 5.9
- 8Abdulrahman Al Safari ▼ 60' 6.7
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 77' 6.9
- 2Mukhir Al Rashidi 6.6
- 33Hussain Al Shuwaish 6.3
- 3G. Konan 6.9
- 17F. Sakala ▼ 77' 7.5
- 37Ricardo Ryller ▼ 89' 8.2
- 13G. Cimirot 6.9
- 7H. Onyekuru 6.3
- 9A. Nwakaeme 7.3
Dự bị 9
- 6Saud Zaydan ▲ 60' 6.3
- 27Sultan Mandash ▲ 77' 6.2
- 99Malek Al Abdulmanam ▲ 77' 6.2
- 29Nawaf Al Harthi ▲ 88'
- 66Rakan Kaabi ▲ 89'
- 28Ahmed Al Kassar
- 98Muhannad Al Qaydhi
- 70Abdulrahman Al Anazi
- 12Yousef Haqawi
- 1Abdullah Al Muaiouf 6.6
- 33Madallah Al Olayan 7.2
- 5Luiz Felipe 7.5
- 15Hassan Kadesh 7.3
- 12Zakaria Al Hawsawi ▼ 63' 7.0
- 7N. Kanté 6.6
- 6Sultan Farhan ⇢ 7.0
- 16Faisal Al Ghamdi ▼ 76' 6.9
- 90Romarinho ⇢ 7.5
- 99A. Hamed Allah ⚽2 8.5
- 9K. Benzema ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 28Ahmed Bamasud ▲ 63' 6.3
- 77Saleh Al Amri ▲ 76' 7.3
- 34Marcelo Grohe
- 13Muhannad Al Shanqiti
- 70Haroune Camara
- 25Suwailem Al Menhali
- 88Osama Al Mermesh
- 17Marwan Al Sahafi
- 4Omar Hawsawi
Thống kê
03⚑8
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm10
0Trúng đích4
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua0
442Chuyền bóng526
375Chuyền chính xác458
85%Chính xác chuyền87%
So sánh
39Trận đấu42
31Ghi được93
56Thủng lưới44
0.79Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai56