Al Raed FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Abha Club

Al Raed FC vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 3-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 6, hòa 0, Abha Club thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Trọng tài
Abdulrahman Al Sultan
Phong độ
WLWLL Al Raed FC
DLDLL Abha Club
  1. 41' 0-1 Nawaf Al Saadi · Saleh Al Amri
  2. 45'+2 D. Đoković · M. Fouzair 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' Naif Hazzazi
  5. 63' Sultan Al Farhan Naif Hazazi
  6. 64' F. Caicedo Abdulfattah Adam
  7. 64' D. Saddiki Zakaria Al Sudani
  8. 67' Mohammed Al-Dosari
  9. 76' Saleh Al-Amri
  10. 78' Alexandru Mitriță
  11. 86' Raed Al Ghamdi Mubarak Abdul Rahman Al Rajeh
  12. 86' Yahya Sunbul Mohammed Al Dossary
  13. 88' M. Fouzair 2-1
  14. 90'+6 Sultan Farhan
  15. 90' Mohamed Fouzair
  16. 90'+5 Abdullah Al Fahad A. Mitriță
  17. 90'+13 M. Fouzair 3 · Pablo Santos 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Al Raed FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Şumudică
  1. 1S. Lung 6.9
  2. 32Mohammed Al Dossary ▼ 86' 6.3
  3. 94Mubarak Abdul Rahman Al Rajeh ▼ 86' 6.3
  4. 12Mohammed Salem 6.9
  5. 28Pablo Santos 7.3
  6. 27Awad Al Faraj 6.3
  7. 10M. Fouzair ⚽2 9.2
  8. 18Naif Hazazi ▼ 63' 6.9
  9. 88D. Đoković 7.2
  10. 82A. Mitriță ▼ 90' 6.5
  11. 17Júlio Tavares 6.6

Dự bị 9

  1. 44Sultan Al Farhan ▲ 63' 6.7
  2. 9Raed Al Ghamdi ▲ 86' 6.2
  3. 45Yahya Sunbul ▲ 86' 6.2
  4. 19Abdullah Al Fahad ▲ 90' 6.7
  5. 42Anas Al Zahrani
  6. 8Yahia Al Shehri
  7. 7Abdulmalek Al Shammary
  8. 14Mansor Al Beshe
  9. 23Ahmad Al Harbi
Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Coumans
  1. 16D. Epassy 6.5
  2. 14Fahad Al Jumayah 6.3
  3. 4Saad Natiq 6.9
  4. 19A. Atouchi 6.3
  5. 3Abdullah Al Dossary 6.3
  6. 21Zakaria Al Sudani ▼ 64' 6.5
  7. 8U. Matić 6.9
  8. 18Nawaf Al Saadi 7.3
  9. 10S. Bguir 7.2
  10. 7Saleh Al Amri 7.3
  11. 9Abdulfattah Adam ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 20F. Caicedo ▲ 64' 6.9
  2. 34D. Saddiki ▲ 64' 6.2
  3. 13Mohammed Al Kunaydiri
  4. 33Mansour Jawhar
  5. 15Mutair Al Zahrani
  6. 31Sari Amro
  7. 88Saad Al Salouli
  8. 39Saeed Al Hamsal
  9. 23Nasser Al Omran

Thống kê

041
510
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm10
6Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
1Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
309Chuyền bóng636
222Chuyền chính xác549
72%Chính xác chuyền86%

So sánh

31Trận đấu31
41Ghi được33
51Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu