Abha Club vs Al Raed FC
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-0 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 2, hòa 0, Al Raed FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- WLWLL Al Raed FC
- 13' Fahad Bin Jumayah
- 17' Júlio Tavares
- HT0-0
- 46' ▲ Omar Al Ruwaili ▼ Saad Al Salouli
- 53' Mohammed Naji
- 57' Omar Al Ruwaili · F. Kamano 1-0
- 61' Mamadou Loum
- 73' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Fahad Jumayah
- 79' ▲ Firas Al-Ghamdi ▼ Hamad Al Jayzani
- 79' ▲ Bander Whaeshi ▼ O. Gonzalez
- 79' ▲ Raed Al Ghamdi ▼ Yahya Sunbul
- 87' Uroš Matić
- 88' ▲ Sulaiman Asiri ▼ F. Kamano
- 88' ▲ Abdullah Saad Al Shaflut ▼ A. Sayoud
- FT1-0
Đội hình
- 16C. Tătărușanu
- 17Saleh Al Qumayzi
- 18F. Noguera
- 21Zakaria Al Sudani
- 3Mohammed Naji
- 14Fahad Jumayah▼ 73'
- 5G. Krychowiak
- 8U. Matić
- 88Saad Al Salouli▼ 46'
- 10S. Bguir
- 11F. Kamano▼ 88'
Dự bị 9
- 90Omar Al Ruwaili▲ 46'
- 64Nawaf Al Saadi▲ 73'
- 32Sulaiman Asiri▲ 88'
- 1Abdullah Al Shammari
- 27Hassan Al Qayed
- 6Ahmad Jamal
- 29Mohammed Al Qahtani
- 12Abdulrahman Al Bouq
- 22Yousef Al Aqil
- 1André Moreira
- 28Hamad Al Jayzani▼ 79'
- 21O. Gonzalez▼ 79'
- 19Abdullah Al Fahad
- 24Mohammed Alsubaie
- 32Mohammed Al Dossary
- 14Mansor Al Beshe
- 5M. Loum
- 45Yahya Sunbul▼ 79'
- 7A. Sayoud▼ 88'
- 17Júlio Tavares
Dự bị 9
- 49Firas Al-Ghamdi▲ 79'
- 2Bander Whaeshi▲ 79'
- 9Raed Al Ghamdi▲ 79'
- 66Abdullah Saad Al Shaflut▲ 88'
- 94Mubarak Al Rajeh
- 25Faisal Abdulrazaq
- 6Abdullah Majrashi
- 18Naif Hazazi
- 23Ahmad Al Harbi
Thống kê
03⚑1
⚑1220
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm14
2Trúng đích5
3Chệch đích4
3Bị chặn5
1Phạt góc12
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
273Chuyền bóng563
75%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được41
87Thủng lưới49
1.12Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai23