Al Raed FC vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 2-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 6, hòa 0, Abha Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- Shukri Al Hanfosh
- Phong độ
- WLWLL Al Raed FC
- DLDLL Abha Club
- 8' ▲ Hussein Al Shuwaish ▼ Aqeel Al Sahbi
- 16' Ahmed Zain · A. Djoum 1-0
- 41' Sultan Farhan
- 45' Carlos Strandberg
- HT1-0
- 58' 1-1 C. Strandberg · S. Bguir
- 61' Arnaud Djoum
- 66' ▲ Abdullah Almogren ▼ Ahmed Zain
- 74' M. Fouzair · Abdullah Almogren 2-1
- 78' Ahmad Al Harbi
- 85' ▲ Mohammed Al Doseri ▼ K. El Berkaoui
- 85' ▲ Abdulfattah Mohamed Adam ▼ M. Fouzair
- 85' ▲ Ammar Al Najjar ▼ S. Bguir
- 90'+3 ▲ Nader Abdullah Al Sharari ▼ Ahmad Al Hbeab
- FT2-1
Đội hình
- 23Ahmad Al Harbi 6.7
- 21Aqeel Al Sahbi ▼ 8' 6.7
- 73N. Miletić 6.6
- 19Abdullah Al Fahad 7.0
- 4Khalid Al-Khathlan 6.7
- 8A. Djoum ⇢ 7.2
- 10M. Fouzair ⚽ ▼ 85' 8.0
- 49Ahmed Zain ⚽ ▼ 66' 6.9
- 44Sultan Farhan 7.0
- 9N. Nikolić 6.9
- 11K. El Berkaoui ▼ 85' 6.6
Dự bị 8
- 33Hussein Al Shuwaish ▲ 8' 6.9
- 14Abdullah Almogren ▲ 66' 7.0
- 32Mohammed Al Doseri ▲ 85' 6.3
- 20Abdulfattah Mohamed Adam ▲ 85'
- 13Abdulbasit Abdullah
- 7Mohamed Al Sahli
- 3Mohammed Krishan
- 12Fawaz Fallatah
- 12A. M'Hamdi 6.5
- 91M. Tahrat 7.5
- 77Ahmad Al Hbeab ▼ 90' 6.5
- 13Saeed Ali 6.2
- 29K. Aouadhi 7.2
- 7Saleh Al Jamaan 7.0
- 89Riyadh Sharahili 7.3
- 14Fahad Bin Jumayah 7.0
- 11C. Goodwin 6.2
- 10S. Bguir ⇢ ▼ 85' 7.3
- 99C. Strandberg ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 15Ammar Al Najjar ▲ 85' 6.7
- 88Nader Abdullah Al Sharari ▲ 90'
- 16Saud Saad Bin Zaydan
- 70Muath Afaneh
- 5Abdulrahman Al Barakah
- 31Sari Amro
- 20Thaar Hussain
- 34Ali Al Mazidi
- 6Karam Barnawi
Thống kê
03⚑2
⚑600
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm14
4Trúng đích2
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị2
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
494Chuyền bóng425
397Chuyền chính xác329
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
46Ghi được47
47Thủng lưới54
1.39Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai25