Abha Club vs Al Raed FC
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 0-3 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 4, hòa 0, Al Raed FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Sultan Al-Harbi
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- WLWLL Al Raed FC
- 12' 0-1 M. Fouzair
- 18' Marko Marin
- 19' Saleh Al-Amri
- 20' 0-2 K. El Berkaoui11m
- 26' 0-3 K. El Berkaoui · M. Marin
- 45' Sari Amro
- HT0-3
- 54' ▲ Fahad Bin Jumayah ▼ B. Tatar
- 54' ▲ Saud Saad Bin Zaydan ▼ Abdulrahman Al Barakah
- 55' ▲ Jaber Issa ▼ Abdullah Almogren
- 66' Jaber Issa
- 70' Marko Marin
- 78' ▲ R. Fernández ▼ K. El Berkaoui
- 78' ▲ Aqeel Al Sahbi ▼ M. Fouzair
- 79' ▲ Mohamed Al Sahli ▼ Khalid Al-Khathlan
- 85' ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ Sari Amro
- 85' ▲ Mohammed Al Doseri ▼ M. Marin
- 86' ▲ Thaar Hussain ▼ S. Bguir
- FT0-3
Đội hình
- 12A. M'Hamdi 5.9
- 91M. Tahrat 6.3
- 31Sari Amro ▼ 85' 5.9
- 19A. Atouchi 6.3
- 88Nader Abdullah Al Sharari 6.2
- 5Abdulrahman Al Barakah ▼ 54' 6.3
- 7Saleh Al Jamaan 6.2
- 89Riyadh Sharahili 6.6
- 10S. Bguir ▼ 86' 7.2
- 99C. Strandberg 6.3
- 32B. Tatar ▼ 54' 6.2
Dự bị 9
- 14Fahad Bin Jumayah ▲ 54' 7.2
- 16Saud Saad Bin Zaydan ▲ 54' 7.5
- 8Abdullah Al Qahtani ▲ 85' 6.5
- 20Thaar Hussain ▲ 86' 6.6
- 77Ahmad Al Hbeab
- 13Saeed Ali
- 9Omar Al Ruwaili
- 34Ali Al Mazyadi
- 39Saeed Al Hamsal
- 30A. Doukha 7.3
- 33Hussein Al Shuwaish 6.9
- 73N. Miletić 7.2
- 19Abdullah Al Fahad 7.3
- 4Khalid Al-Khathlan ▼ 79' 7.2
- 8A. Djoum 6.5
- 17M. Marin ⇢ ▼ 85' 8.0
- 10M. Fouzair ⚽ ▼ 78' 7.2
- 44Sultan Farhan 6.3
- 14Abdullah Almogren ▼ 55' 6.3
- 11K. El Berkaoui ⚽2 ▼ 78' 7.9
Dự bị 9
- 15Jaber Issa ▲ 55' 6.3
- 99R. Fernández ▲ 78' 6.7
- 21Aqeel Al Sahbi ▲ 78' 6.7
- 7Mohamed Al Sahli ▲ 79' 6.2
- 32Mohammed Al Doseri ▲ 85' 6.3
- 40Mansor Al-Beshe
- 47Abdulrahman Al Ghamdi
- 23Ahmad Al Harbi
- 12Fawaz Fallatah
Thống kê
02⚑5
⚑010
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm7
3Trúng đích4
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
531Chuyền bóng302
458Chuyền chính xác223
86%Chính xác chuyền74%
So sánh
35Trận đấu33
47Ghi được46
54Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai19